KoreanBeeHub
Quá khứ & câu rủ - Mẫu 3

-(으)ㅂ시다

Vĩ tố câu rủ/đề nghị 'hãy cùng...'. -ㅂ시다 sau gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ, -읍시다 sau gốc kết thúc bằng phụ âm khác.

Cấu trúc

-(으)ㅂ시다

Định nghĩa

Vĩ tố câu rủ/đề nghị 'hãy cùng...'. -ㅂ시다 sau gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ, -읍시다 sau gốc kết thúc bằng phụ âm khác.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Dùng để rủ người khác cùng làm. Sắc thái trang trọng/nhóm. Trong hội thoại thường dùng -아/어요? với ngữ điệu hỏi thay thế.

Ví dụ

1

같이 먹읍시다.

Hãy cùng ăn nào.

2

공부합시다.

Hãy cùng học nào.

3

가겠습시다.

Hãy cùng đi nào.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chia -(으)ㅂ시다: 가다 (đi)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Chia -(으)ㅂ시다: 먹다 (ăn)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Hãy cùng học nào!' (Gợi ý: 공부하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '같이 운동합시다.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Chia -(으)ㅂ시다: 마시다 (uống)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Hãy cùng xem phim nào.' (Gợi ý: 영화, 보다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

-(으)ㅂ시다 khác -(으)세요 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Chia -(으)ㅂ시다: 앉다 (ngồi)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Hãy cùng về nhà.' (Gợi ý: 집에 가다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Câu '시작합시다.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN