-(으)ㅂ시다
Vĩ tố câu rủ/đề nghị 'hãy cùng...'. -ㅂ시다 sau gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ, -읍시다 sau gốc kết thúc bằng phụ âm khác.
-(으)ㅂ시다
Vĩ tố câu rủ/đề nghị 'hãy cùng...'. -ㅂ시다 sau gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ, -읍시다 sau gốc kết thúc bằng phụ âm khác.
Sử dụng chung
Dùng để rủ người khác cùng làm. Sắc thái trang trọng/nhóm. Trong hội thoại thường dùng -아/어요? với ngữ điệu hỏi thay thế.
Ví dụ
같이 먹읍시다.
• Hãy cùng ăn nào.
공부합시다.
• Hãy cùng học nào.
가겠습시다.
• Hãy cùng đi nào.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chia -(으)ㅂ시다: 가다 (đi)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -(으)ㅂ시다: 먹다 (ăn)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Hãy cùng học nào!' (Gợi ý: 공부하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '같이 운동합시다.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -(으)ㅂ시다: 마시다 (uống)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Hãy cùng xem phim nào.' (Gợi ý: 영화, 보다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
-(으)ㅂ시다 khác -(으)세요 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -(으)ㅂ시다: 앉다 (ngồi)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Hãy cùng về nhà.' (Gợi ý: 집에 가다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '시작합시다.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN