KoreanBeeHub
Khả năng & danh từ hoá - Mẫu 2

-기 / -는 것

Vĩ tố danh từ hoá động từ/tính từ. -기 biến động từ thành danh từ trừu tượng (hành động/việc). -는 것 cụ thể hơn, thường dùng trong câu.

Cấu trúc

-기 / -는 것

Định nghĩa

Vĩ tố danh từ hoá động từ/tính từ. -기 biến động từ thành danh từ trừu tượng (hành động/việc). -는 것 cụ thể hơn, thường dùng trong câu.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

-기 dùng với vị ngữ như 좋다, 싫다, 어렵다, 쉽다. -는 것 (hiện tại), -은/ㄴ 것 (quá khứ), -을/ㄹ 것 (tương lai). Hai dạng thường thay đổi được cho nhau.

Ví dụ

1

수영하기가 좋아요.

Thích bơi lội.

2

한국어 배우는 것이 재미있어요.

Học tiếng Hàn thú vị.

3

운동하기가 어려워요.

Tập thể dục khó.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Danh từ hoá bằng -기: '먹다'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Danh từ hoá bằng -는 것: '공부하다'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Chạy bộ thú vị.' (Gợi ý: 달리기, 재미있다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

-기 khác -는 것 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '요리하는 것을 좋아해요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Học tiếng Hàn thú vị.' dùng -기

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Câu '책 읽기를 좋아해요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Danh từ hoá bằng -기: '자다' (ngủ)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Dậy sớm khó.' (Gợi ý: 일찍 일어나다, 어렵다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '한국에서 사는 것이 좋아요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN