-기 / -는 것
Vĩ tố danh từ hoá động từ/tính từ. -기 biến động từ thành danh từ trừu tượng (hành động/việc). -는 것 cụ thể hơn, thường dùng trong câu.
-기 / -는 것
Vĩ tố danh từ hoá động từ/tính từ. -기 biến động từ thành danh từ trừu tượng (hành động/việc). -는 것 cụ thể hơn, thường dùng trong câu.
Sử dụng chung
-기 dùng với vị ngữ như 좋다, 싫다, 어렵다, 쉽다. -는 것 (hiện tại), -은/ㄴ 것 (quá khứ), -을/ㄹ 것 (tương lai). Hai dạng thường thay đổi được cho nhau.
Ví dụ
수영하기가 좋아요.
• Thích bơi lội.
한국어 배우는 것이 재미있어요.
• Học tiếng Hàn thú vị.
운동하기가 어려워요.
• Tập thể dục khó.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Danh từ hoá bằng -기: '먹다'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Danh từ hoá bằng -는 것: '공부하다'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chạy bộ thú vị.' (Gợi ý: 달리기, 재미있다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
-기 khác -는 것 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '요리하는 것을 좋아해요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Học tiếng Hàn thú vị.' dùng -기
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '책 읽기를 좋아해요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Danh từ hoá bằng -기: '자다' (ngủ)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Dậy sớm khó.' (Gợi ý: 일찍 일어나다, 어렵다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '한국에서 사는 것이 좋아요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN