Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 1
Bài14
3 MẪU NGỮ PHÁP
Khả năng & danh từ hoá
Bất quy tắc ㄷ · -기 / -는 것 · -(으)ㄹ 수 있다/없다
Chi tiết cấu trúc
CẤU TRÚC #1
Bất quy tắc ㄷ
Động từ có gốc kết thúc bằng ㄷ: khi chia với vĩ tố bắt đầu bằng nguyên âm, ㄷ biến thành ㄹ.
Ví dụ minh họa
음악을 들어요.
→ Nghe nhạc. (듣다 → 들어요)
CẤU TRÚC #2
-기 / -는 것
Vĩ tố danh từ hoá động từ/tính từ. -기 biến động từ thành danh từ trừu tượng (hành động/việc). -는 것 cụ thể hơn, thường dùng trong câu.
Ví dụ minh họa
수영하기가 좋아요.
→ Thích bơi lội.
CẤU TRÚC #3
-(으)ㄹ 수 있다/없다
Cấu trúc diễn đạt khả năng 'có thể/không thể làm'. -ㄹ 수 있다 = có thể, -ㄹ 수 없다 = không thể.
Ví dụ minh họa
한국어를 할 수 있어요.
→ Có thể nói tiếng Hàn.