KoreanBeeHub
Khả năng & danh từ hoá - Mẫu 3

-(으)ㄹ 수 있다/없다

Cấu trúc diễn đạt khả năng 'có thể/không thể làm'. -ㄹ 수 있다 = có thể, -ㄹ 수 없다 = không thể.

Cấu trúc

-(으)ㄹ 수 있다/없다

Định nghĩa

Cấu trúc diễn đạt khả năng 'có thể/không thể làm'. -ㄹ 수 있다 = có thể, -ㄹ 수 없다 = không thể.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

수 là danh từ phụ nghĩa 'khả năng'. -(으)ㄹ 수 있다 = 'có khả năng'. Khác với 못: 못 thường dùng với khả năng hiện tại/tức thời, -(으)ㄹ 수 있다 bao quát hơn.

Ví dụ

1

한국어를 할 수 있어요.

Có thể nói tiếng Hàn.

2

수영을 할 수 없어요.

Không thể bơi.

3

내일 올 수 있어요?

Ngày mai có thể đến không?

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi có thể lái xe.' (Gợi ý: 운전하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Không thể ăn đồ cay.' (Gợi ý: 매운 음식, 먹다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

-(으)ㄹ 수 있다 khác 못 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '몇 시에 올 수 있어요?'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Chia -(으)ㄹ 수 있다: 먹다 (ăn)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Bạn có thể nói tiếng Hàn không?' (Gợi ý: 한국어, 하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Câu '여기서 사진을 찍을 수 있어요?' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Không thể đến ngày mai.' (Gợi ý: 내일, 오다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Chia -(으)ㄹ 수 있다: 가다 (đi)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Có thể giúp tôi không?' (Gợi ý: 도와주다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN