-(으)ㄹ 수 있다/없다
Cấu trúc diễn đạt khả năng 'có thể/không thể làm'. -ㄹ 수 있다 = có thể, -ㄹ 수 없다 = không thể.
-(으)ㄹ 수 있다/없다
Cấu trúc diễn đạt khả năng 'có thể/không thể làm'. -ㄹ 수 있다 = có thể, -ㄹ 수 없다 = không thể.
Sử dụng chung
수 là danh từ phụ nghĩa 'khả năng'. -(으)ㄹ 수 있다 = 'có khả năng'. Khác với 못: 못 thường dùng với khả năng hiện tại/tức thời, -(으)ㄹ 수 있다 bao quát hơn.
Ví dụ
한국어를 할 수 있어요.
• Có thể nói tiếng Hàn.
수영을 할 수 없어요.
• Không thể bơi.
내일 올 수 있어요?
• Ngày mai có thể đến không?
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi có thể lái xe.' (Gợi ý: 운전하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không thể ăn đồ cay.' (Gợi ý: 매운 음식, 먹다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
-(으)ㄹ 수 있다 khác 못 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '몇 시에 올 수 있어요?'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -(으)ㄹ 수 있다: 먹다 (ăn)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bạn có thể nói tiếng Hàn không?' (Gợi ý: 한국어, 하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '여기서 사진을 찍을 수 있어요?' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không thể đến ngày mai.' (Gợi ý: 내일, 오다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -(으)ㄹ 수 있다: 가다 (đi)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Có thể giúp tôi không?' (Gợi ý: 도와주다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN