KoreanBeeHub
Nguyên nhân & câu đề nghị - Mẫu 2

-아/어서

Vĩ tố liên kết chỉ nguyên nhân/lý do 'vì/vì vậy' hoặc thứ tự hành động tuần tự. Quy tắc chọn 아/어 giống -아/어요.

Cấu trúc

-아/어서

Định nghĩa

Vĩ tố liên kết chỉ nguyên nhân/lý do 'vì/vì vậy' hoặc thứ tự hành động tuần tự. Quy tắc chọn 아/어 giống -아/어요.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Quan trọng: chủ ngữ hai mệnh đề phải giống nhau khi dùng -아/어서 chỉ lý do. -아/어서 KHÔNG dùng với -았/었-(quá khứ), -겠-, -(으)세요, -(으)ㅂ시다.

Ví dụ

1

배가 고파서 먹어요.

Vì đói nên ăn.

2

피곤해서 일찍 자요.

Vì mệt nên đi ngủ sớm.

3

씻어서 자요.

Tắm rửa xong rồi ngủ.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Nối bằng -아/어서: '비가 와요' + '집에 있어요'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì bận nên không đi được.' (Gợi ý: 바쁘다, 못 가다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

-아/어서 khác -고 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '돈이 없어서 못 사요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Chia -아/어서: '만나다' (gặp) trong chuỗi hành động

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Tại sao không được dùng -았어서?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì bệnh nên không đến được.' (Gợi ý: 아프다, 못 오다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Nối bằng -아/어서: '공부하다' + '피곤해요'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Gặp bạn rồi ăn cơm.' (Gợi ý: 친구, 만나다, 밥 먹다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Câu '날씨가 좋아서 산책해요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN