-아/어서
Vĩ tố liên kết chỉ nguyên nhân/lý do 'vì/vì vậy' hoặc thứ tự hành động tuần tự. Quy tắc chọn 아/어 giống -아/어요.
-아/어서
Vĩ tố liên kết chỉ nguyên nhân/lý do 'vì/vì vậy' hoặc thứ tự hành động tuần tự. Quy tắc chọn 아/어 giống -아/어요.
Sử dụng chung
Quan trọng: chủ ngữ hai mệnh đề phải giống nhau khi dùng -아/어서 chỉ lý do. -아/어서 KHÔNG dùng với -았/었-(quá khứ), -겠-, -(으)세요, -(으)ㅂ시다.
Ví dụ
배가 고파서 먹어요.
• Vì đói nên ăn.
피곤해서 일찍 자요.
• Vì mệt nên đi ngủ sớm.
씻어서 자요.
• Tắm rửa xong rồi ngủ.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Nối bằng -아/어서: '비가 와요' + '집에 있어요'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì bận nên không đi được.' (Gợi ý: 바쁘다, 못 가다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
-아/어서 khác -고 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '돈이 없어서 못 사요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -아/어서: '만나다' (gặp) trong chuỗi hành động
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Tại sao không được dùng -았어서?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì bệnh nên không đến được.' (Gợi ý: 아프다, 못 오다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Nối bằng -아/어서: '공부하다' + '피곤해요'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Gặp bạn rồi ăn cơm.' (Gợi ý: 친구, 만나다, 밥 먹다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '날씨가 좋아서 산책해요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN