< Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 1
Bài 1313과3 mẫu ngữ pháp
Bài 13 — Nguyên nhân & câu đề nghị
못 · -아/어서 · -(으)ㄹ까요
1.못
Phó từ phủ định khả năng/không thể 'không thể làm'. Đặt trước động từ.
수영을 못 해요.
→ Không thể bơi.
2.-아/어서
Vĩ tố liên kết chỉ nguyên nhân/lý do 'vì/vì vậy' hoặc thứ tự hành động tuần tự. Quy tắc chọn 아/어 giống -아/어요.
배가 고파서 먹어요.
→ Vì đói nên ăn.
3.-(으)ㄹ까요
Vĩ tố câu hỏi đề nghị 'chúng ta có nên...không?' hoặc phỏng đoán 'có lẽ...chăng?'. -ㄹ까요 sau nguyên âm/ㄹ, -을까요 sau phụ âm.
같이 갈까요?
→ Chúng ta cùng đi nhé?