-(으)ㄹ까요
Vĩ tố câu hỏi đề nghị 'chúng ta có nên...không?' hoặc phỏng đoán 'có lẽ...chăng?'. -ㄹ까요 sau nguyên âm/ㄹ, -을까요 sau phụ âm.
-(으)ㄹ까요
Vĩ tố câu hỏi đề nghị 'chúng ta có nên...không?' hoặc phỏng đoán 'có lẽ...chăng?'. -ㄹ까요 sau nguyên âm/ㄹ, -을까요 sau phụ âm.
Sử dụng chung
Hai nghĩa: (1) Đề nghị cùng làm (nhẹ nhàng hơn -(으)ㅂ시다). (2) Phỏng đoán với người nghe. Trả lời cho đề nghị dùng -아/어요hoặc -(으)ㄹ까요.
Ví dụ
같이 갈까요?
• Chúng ta cùng đi nhé?
뭘 먹을까요?
• Chúng ta ăn gì nhỉ?
비가 올까요?
• Trời có mưa không nhỉ?
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chúng ta uống cà phê nhé?' (Gợi ý: 커피, 마시다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
-(으)ㄹ까요 khác -(으)ㅂ시다 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '어디에서 만날까요?'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -(으)ㄹ까요: 먹다 (ăn)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mấy giờ chúng ta gặp nhau nhỉ?' (Gợi ý: 몇 시, 만나다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '내일 날씨가 좋을까요?' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chúng ta xem phim nhé?' (Gợi ý: 영화, 보다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -(으)ㄹ까요: 가다 (đi)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Trả lời đề nghị: '같이 먹을까요?' → (Đồng ý)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chúng ta về thôi nhé?' (Gợi ý: 가다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN