고유어 수사 (Số từ thuần Hàn)
Hệ thống số đếm gốc Hàn. Dùng để đếm số lượng vật thể, tuổi tác (살), và đơn vị giờ (시).
고유어 수사 (Số từ thuần Hàn)
Hệ thống số đếm gốc Hàn. Dùng để đếm số lượng vật thể, tuổi tác (살), và đơn vị giờ (시).
Sử dụng chung
Hana(1), dul(2), set(3), net(4), daseos(5), yoseos(6), ilgob(7), yeodeol(8), ahob(9), yeol(10). Khi đứng trước loại từ, hana→한, dul→두, set→세, net→네, 스물→스무.
Ví dụ
사과 하나 주세요.
• Cho tôi một quả táo.
저는 스물다섯 살이에요.
• Tôi 25 tuổi.
세 시예요.
• Bây giờ là 3 giờ.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Dùng số thuần Hàn: 'Cho tôi 2 cái.' (Gợi ý: 개, 주세요)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng số thuần Hàn: 'Tôi 20 tuổi.' (Gợi ý: 살)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
하나/한의 차biệt khi nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Viết bằng số thuần Hàn: 7
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Viết bằng số thuần Hàn: 15
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Số thuần Hàn hay Hán-Hàn dùng với tuổi?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng số thuần Hàn: '5 người.' (Gợi ý: 명)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng số thuần Hàn: '3 cuốn sách.' (Gợi ý: 권)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đọc: '열여덟 살' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng số thuần Hàn: '10 cái.' (Gợi ý: 개)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN