Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 1
Bài5
5 MẪU NGỮ PHÁP
Số thuần Hàn, giờ giấc & phủ định
-아/어요 · 고유어 수사 (Số từ thuần Hàn) · 안 (phủ định trước động từ) · 에 가다 · 시간 (Giờ & Phút)
Chi tiết cấu trúc
CẤU TRÚC #1
-아/어요
Vĩ tố kết thúc câu lịch sự thường dùng (haeyoché). Dùng trong hội thoại hàng ngày. 아요 sau gốc có nguyên âm 아 hoặc 오, 어요 các trường hợp còn lại.
Ví dụ minh họa
밥을 먹어요.
→ Ăn cơm.
CẤU TRÚC #2
고유어 수사 (Số từ thuần Hàn)
Hệ thống số đếm gốc Hàn. Dùng để đếm số lượng vật thể, tuổi tác (살), và đơn vị giờ (시).
Ví dụ minh họa
사과 하나 주세요.
→ Cho tôi một quả táo.
CẤU TRÚC #3
안 (phủ định trước động từ)
Phó từ phủ định đặt trước động từ/tính từ, tương đương 'không'. Cách phủ định ngắn.
Ví dụ minh họa
밥을 안 먹어요.
→ Không ăn cơm.
CẤU TRÚC #4
에 가다
Cấu trúc 'đi đến (nơi nào đó)'. 에 là trợ từ chỉ hướng/điểm đến, 가다 là động từ 'đi'.
Ví dụ minh họa
학교에 가요.
→ Đi đến trường.
CẤU TRÚC #5
시간 (Giờ & Phút)
Cách nói giờ giấc: giờ (시) dùng số thuần Hàn, phút (분) dùng số Hán-Hàn. Bán giờ nói là 반.
Ví dụ minh họa
지금 몇 시예요?
→ Bây giờ là mấy giờ?