< Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 1
Bài 55과5 mẫu ngữ pháp
Bài 5 — Số thuần Hàn, giờ giấc & phủ định
-아/어요 · 고유어 수사 (Số từ thuần Hàn) · 안 (phủ định trước động từ) · 에 가다 · 시간 (Giờ & Phút)
1.-아/어요
Vĩ tố kết thúc câu lịch sự thường dùng (haeyoché). Dùng trong hội thoại hàng ngày. 아요 sau gốc có nguyên âm 아 hoặc 오, 어요 các trường hợp còn lại.
밥을 먹어요.
→ Ăn cơm.
2.고유어 수사 (Số từ thuần Hàn)
Hệ thống số đếm gốc Hàn. Dùng để đếm số lượng vật thể, tuổi tác (살), và đơn vị giờ (시).
사과 하나 주세요.
→ Cho tôi một quả táo.
3.안 (phủ định trước động từ)
Phó từ phủ định đặt trước động từ/tính từ, tương đương 'không'. Cách phủ định ngắn.
밥을 안 먹어요.
→ Không ăn cơm.
4.에 가다
Cấu trúc 'đi đến (nơi nào đó)'. 에 là trợ từ chỉ hướng/điểm đến, 가다 là động từ 'đi'.
학교에 가요.
→ Đi đến trường.
5.시간 (Giờ & Phút)
Cách nói giờ giấc: giờ (시) dùng số thuần Hàn, phút (분) dùng số Hán-Hàn. Bán giờ nói là 반.
지금 몇 시예요?
→ Bây giờ là mấy giờ?