KoreanBeeHub
Số thuần Hàn, giờ giấc & phủ định - Mẫu 3

안 (phủ định trước động từ)

Phó từ phủ định đặt trước động từ/tính từ, tương đương 'không'. Cách phủ định ngắn.

Cấu trúc

안 (phủ định trước động từ)

Định nghĩa

Phó từ phủ định đặt trước động từ/tính từ, tương đương 'không'. Cách phủ định ngắn.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Hai cách phủ định: ngắn = 안 + động từ; dài = động từ + -지 않다. Với danh từ + 하다: phải nói 명사 + 안 + 하다 (không được nói 안 + 명사하다).

Ví dụ

1

밥을 안 먹어요.

Không ăn cơm.

2

학교에 안 가요.

Không đi trường.

3

공부 안 해요.

Không học bài.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Phủ định câu sau dùng 안: '밥을 먹어요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Phủ định dùng 안: '학교에 가요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Tại sao không nói '안 공부해요' mà phải nói '공부 안 해요'?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Phủ định dùng 안: '운동해요.' (Gợi ý: 운동 = thể dục)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Không uống cà phê.' (Gợi ý: 커피, 마시다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

안 và -지 않다 khác nhau thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Phủ định dùng 안: '책을 읽어요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Không xem TV.' (Gợi ý: TV, 보다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Phủ định dùng 안: '일해요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Không đến.' (Gợi ý: 오다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN