KoreanBeeHub
Số thuần Hàn, giờ giấc & phủ định - Mẫu 4

에 가다

Cấu trúc 'đi đến (nơi nào đó)'. 에 là trợ từ chỉ hướng/điểm đến, 가다 là động từ 'đi'.

Cấu trúc

에 가다

Định nghĩa

Cấu trúc 'đi đến (nơi nào đó)'. 에 là trợ từ chỉ hướng/điểm đến, 가다 là động từ 'đi'.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

에 + 가다/오다/다니다 = chỉ hướng di chuyển. Khác với 에서 + động từ hành động. Cũng dùng với 오다 (đến), 돌아가다 (trở về).

Ví dụ

1

학교에 가요.

Đi đến trường.

2

어디에 가요?

Đi đâu vậy?

3

집에 가요.

Về nhà.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi đến bệnh viện.' (Gợi ý: 병원)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Đặt câu hỏi: 'Bạn đi đâu vậy?'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Không đi trường hôm nay.' (Gợi ý: 오늘, 학교)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

에 가다 khác 에서 가다 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi siêu thị.' (Gợi ý: 슈퍼마켓)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Câu '회사에 가요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi đến quán cà phê.' (Gợi ý: 카페)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Hỏi 'Khi nào đi?' bằng tiếng Hàn.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi đến Hàn Quốc.' (Gợi ý: 한국)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Phủ định: 'Đi đến ngân hàng.' → 'Không đi.' (Gợi ý: 은행)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN