에 가다
Cấu trúc 'đi đến (nơi nào đó)'. 에 là trợ từ chỉ hướng/điểm đến, 가다 là động từ 'đi'.
에 가다
Cấu trúc 'đi đến (nơi nào đó)'. 에 là trợ từ chỉ hướng/điểm đến, 가다 là động từ 'đi'.
Sử dụng chung
에 + 가다/오다/다니다 = chỉ hướng di chuyển. Khác với 에서 + động từ hành động. Cũng dùng với 오다 (đến), 돌아가다 (trở về).
Ví dụ
학교에 가요.
• Đi đến trường.
어디에 가요?
• Đi đâu vậy?
집에 가요.
• Về nhà.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi đến bệnh viện.' (Gợi ý: 병원)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu hỏi: 'Bạn đi đâu vậy?'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không đi trường hôm nay.' (Gợi ý: 오늘, 학교)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
에 가다 khác 에서 가다 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi siêu thị.' (Gợi ý: 슈퍼마켓)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '회사에 가요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi đến quán cà phê.' (Gợi ý: 카페)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Hỏi 'Khi nào đi?' bằng tiếng Hàn.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi đến Hàn Quốc.' (Gợi ý: 한국)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Phủ định: 'Đi đến ngân hàng.' → 'Không đi.' (Gợi ý: 은행)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN