KoreanBeeHub
Số thuần Hàn, giờ giấc & phủ định - Mẫu 5

시간 (Giờ & Phút)

Cách nói giờ giấc: giờ (시) dùng số thuần Hàn, phút (분) dùng số Hán-Hàn. Bán giờ nói là 반.

Cấu trúc

시간 (Giờ & Phút)

Định nghĩa

Cách nói giờ giấc: giờ (시) dùng số thuần Hàn, phút (분) dùng số Hán-Hàn. Bán giờ nói là 반.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

시 = giờ (số thuần Hàn: 한 시, 두 시...). 분 = phút (số Hán-Hàn: 일 분, 이 분...). 반 = 30 phút. Sáng: 오전, Chiều/Tối: 오후.

Ví dụ

1

지금 몇 시예요?

Bây giờ là mấy giờ?

2

두 시 삼십 분이에요.

2 giờ 30 phút.

3

오전 아홉 시 반이에요.

9 giờ rưỡi sáng.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Đọc thời gian: 3:00

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Đọc thời gian: 7:30

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Đọc thời gian: 10:15

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Bây giờ là 5 giờ chiều.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

시 dùng số gì? 분 dùng số gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Đọc thời gian: 12:45

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: '8 giờ sáng rưỡi'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Đọc thời gian: 1:00 PM

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

반 nghĩa là gì trong cách nói giờ?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Gặp lúc 9 giờ 10 phút sáng.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN