께서 & -(으)시-
께서 là trợ từ chủ ngữ kính ngữ (dùng thay 이/가 khi chủ ngữ đáng kính). -(으)시- là vĩ tố kính ngữ chèn vào sau gốc động từ để tôn trọng chủ ngữ.
께서 & -(으)시-
께서 là trợ từ chủ ngữ kính ngữ (dùng thay 이/가 khi chủ ngữ đáng kính). -(으)시- là vĩ tố kính ngữ chèn vào sau gốc động từ để tôn trọng chủ ngữ.
Sử dụng chung
께서 dùng với người đáng kính (cha mẹ, thầy cô, người lớn tuổi). -(으)시- + 어요 → -세요/-으세요. Kính ngữ tiếng Hàn biểu đạt sự tôn trọng với CHỦ NGỮ, không phải với người nghe.
Ví dụ
선생님께서 오셨어요.
• Thầy/Cô đã đến.
어머니께서 요리하세요.
• Mẹ nấu ăn.
할아버지께서 주무세요.
• Ông đang ngủ.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chuyển sang kính ngữ: '선생님이 왔어요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
께서 dùng thay trợ từ nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia kính ngữ: 먹다 → (ngài/thầy) ăn
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '아버지께서 일하세요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chuyển sang kính ngữ: '할머니가 자요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
-(으)시- + -었어요 = gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chuyển sang kính ngữ: '교수님이 말해요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Thầy giáo đang đọc sách.' (kính ngữ)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Kính ngữ của 있다 là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mẹ đang nghỉ ngơi.' (kính ngữ, Gợi ý: 쉬다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN