Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 1
Bài10
2 MẪU NGỮ PHÁP
Kính ngữ & bất quy tắc ㄹ
께서 & -(으)시- · Giản lược ㄹ (bất quy tắc ㄹ)
Chi tiết cấu trúc
CẤU TRÚC #1
께서 & -(으)시-
께서 là trợ từ chủ ngữ kính ngữ (dùng thay 이/가 khi chủ ngữ đáng kính). -(으)시- là vĩ tố kính ngữ chèn vào sau gốc động từ để tôn trọng chủ ngữ.
Ví dụ minh họa
선생님께서 오셨어요.
→ Thầy/Cô đã đến.
CẤU TRÚC #2
Giản lược ㄹ (bất quy tắc ㄹ)
Động từ/tính từ có gốc kết thúc bằng ㄹ bỏ ㄹ trước một số vĩ tố bắt đầu bằng 자음 ㄴ, ㅂ, ㅅ.
Ví dụ minh họa
서울에 살아요.
→ Sống ở Seoul.