KoreanBeeHub
Kính ngữ & bất quy tắc ㄹ - Mẫu 2

Giản lược ㄹ (bất quy tắc ㄹ)

Động từ/tính từ có gốc kết thúc bằng ㄹ bỏ ㄹ trước một số vĩ tố bắt đầu bằng 자음 ㄴ, ㅂ, ㅅ.

Cấu trúc

Giản lược ㄹ (bất quy tắc ㄹ)

Định nghĩa

Động từ/tính từ có gốc kết thúc bằng ㄹ bỏ ㄹ trước một số vĩ tố bắt đầu bằng 자음 ㄴ, ㅂ, ㅅ.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

ㄹ bị bỏ trước: ㄴ (으세요→세요), ㅂ (습니다→ㅂ니다), ㅅ (세요). Ví dụ: 살다(sống) → 삽니다, 사세요, 사는. Nhưng 살아요 thì giữ ㄹ.

Ví dụ

1

서울에 살아요.

Sống ở Seoul.

2

서울에 삽니다.

Sống ở Seoul. (trang trọng, ㄹ bị bỏ)

3

어디서 사세요?

Bạn sống ở đâu? (kính ngữ, ㄹ bị bỏ)

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chia 알다 (biết) → -아/어요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Chia 알다 → -ㅂ니다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Chia 만들다 (làm/tạo ra) → -아/어요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Chia 만들다 → -세요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

ㄹ bị bỏ trước những phụ âm nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Chia 살다 (sống) → -ㅂ/습니다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Chia 놀다 (chơi) → -아/어요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Chia 놀다 → -세요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Bạn sống ở đâu?' (trang trọng)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Chia 열다 (mở) → -세요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN