KoreanBeeHub
Tương lai & câu mệnh lệnh lịch sự - Mẫu 1

-지 않다

Phủ định dài đặt sau gốc động từ/tính từ. Nghĩa 'không...' Dạng lịch sự: -지 않아요.

Cấu trúc

-지 않다

Định nghĩa

Phủ định dài đặt sau gốc động từ/tính từ. Nghĩa 'không...' Dạng lịch sự: -지 않아요.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Cách phủ định dài, hơi trang trọng hơn 안. Quy tắc: gốc động từ + 지 않다. Với -지 않다 không cần tách 하다 động từ như khi dùng 안.

Ví dụ

1

먹지 않아요.

Không ăn.

2

공부하지 않아요.

Không học.

3

좋지 않아요.

Không tốt.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Phủ định dài: '가다'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Phủ định dài: '먹다'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

-지 않다 khác 안 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Phủ định dài: '공부하다'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Không muốn đi.' (Gợi ý: 가고 싶다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Phủ định dài: '마시다' (uống)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Câu '춥지 않아요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Phủ định dài: '알다' (biết)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Không mệt.' (Gợi ý: 피곤하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '오늘은 일하지 않아요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN