-지 않다
Phủ định dài đặt sau gốc động từ/tính từ. Nghĩa 'không...' Dạng lịch sự: -지 않아요.
-지 않다
Phủ định dài đặt sau gốc động từ/tính từ. Nghĩa 'không...' Dạng lịch sự: -지 않아요.
Sử dụng chung
Cách phủ định dài, hơi trang trọng hơn 안. Quy tắc: gốc động từ + 지 않다. Với -지 않다 không cần tách 하다 động từ như khi dùng 안.
Ví dụ
먹지 않아요.
• Không ăn.
공부하지 않아요.
• Không học.
좋지 않아요.
• Không tốt.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Phủ định dài: '가다'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Phủ định dài: '먹다'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
-지 않다 khác 안 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Phủ định dài: '공부하다'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không muốn đi.' (Gợi ý: 가고 싶다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Phủ định dài: '마시다' (uống)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '춥지 않아요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Phủ định dài: '알다' (biết)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không mệt.' (Gợi ý: 피곤하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '오늘은 일하지 않아요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN