< Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 1
Bài 88과3 mẫu ngữ pháp
Bài 8 — Tương lai & câu mệnh lệnh lịch sự
-지 않다 · -겠- · -(으)세요
1.-지 않다
Phủ định dài đặt sau gốc động từ/tính từ. Nghĩa 'không...' Dạng lịch sự: -지 않아요.
먹지 않아요.
→ Không ăn.
2.-겠-
Vĩ tố biểu đạt ý định, phỏng đoán, hoặc ý lịch sự của người nói. Đặt giữa gốc động từ và vĩ tố kết thúc.
먹겠습니다.
→ Tôi sẽ ăn. (ý định)
3.-(으)세요
Vĩ tố câu mệnh lệnh lịch sự 'hãy làm/xin làm'. -세요 sau gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ, -으세요 sau gốc kết thúc bằng phụ âm khác.
앉으세요.
→ Xin hãy ngồi.