Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 1
Bài8
3 MẪU NGỮ PHÁP
Tương lai & câu mệnh lệnh lịch sự
-지 않다 · -겠- · -(으)세요
Chi tiết cấu trúc
CẤU TRÚC #1
-지 않다
Phủ định dài đặt sau gốc động từ/tính từ. Nghĩa 'không...' Dạng lịch sự: -지 않아요.
Ví dụ minh họa
먹지 않아요.
→ Không ăn.
CẤU TRÚC #2
-겠-
Vĩ tố biểu đạt ý định, phỏng đoán, hoặc ý lịch sự của người nói. Đặt giữa gốc động từ và vĩ tố kết thúc.
Ví dụ minh họa
먹겠습니다.
→ Tôi sẽ ăn. (ý định)
CẤU TRÚC #3
-(으)세요
Vĩ tố câu mệnh lệnh lịch sự 'hãy làm/xin làm'. -세요 sau gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ, -으세요 sau gốc kết thúc bằng phụ âm khác.
Ví dụ minh họa
앉으세요.
→ Xin hãy ngồi.