KoreanBeeHub
Tương lai & câu mệnh lệnh lịch sự - Mẫu 2

-겠-

Vĩ tố biểu đạt ý định, phỏng đoán, hoặc ý lịch sự của người nói. Đặt giữa gốc động từ và vĩ tố kết thúc.

Cấu trúc

-겠-

Định nghĩa

Vĩ tố biểu đạt ý định, phỏng đoán, hoặc ý lịch sự của người nói. Đặt giữa gốc động từ và vĩ tố kết thúc.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Có nhiều nghĩa: (1) Ý định 'sẽ': 먹겠어요 = tôi sẽ ăn. (2) Phỏng đoán: 비가 오겠어요 = chắc sẽ mưa. (3) Lịch sự: 모르겠어요 = tôi không biết (nói lịch sự).

Ví dụ

1

먹겠습니다.

Tôi sẽ ăn. (ý định)

2

피곤하겠어요.

Chắc mệt nhỉ. (phỏng đoán)

3

잘 모르겠어요.

Tôi không rõ lắm. (lịch sự)

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ học.' (ý định, gợi ý: 공부하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

-겠- có những nghĩa gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '배가 고프겠어요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Tạo câu ý định: '가다' + -겠-

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không biết.' (lịch sự, gợi ý: 모르다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Tại sao 이제 가겠습니다 lịch sự hơn 이제 가요?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Câu '알겠습니다.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Chắc sẽ mưa.' (Gợi ý: 비가 오다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '열심히 하겠습니다.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Tạo câu phỏng đoán: '힘들다' (vất vả) + -겠-

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN