KoreanBeeHub
Tương lai & câu mệnh lệnh lịch sự - Mẫu 3

-(으)세요

Vĩ tố câu mệnh lệnh lịch sự 'hãy làm/xin làm'. -세요 sau gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ, -으세요 sau gốc kết thúc bằng phụ âm khác.

Cấu trúc

-(으)세요

Định nghĩa

Vĩ tố câu mệnh lệnh lịch sự 'hãy làm/xin làm'. -세요 sau gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ, -으세요 sau gốc kết thúc bằng phụ âm khác.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Cũng là dạng kính ngữ hiện tại của -(으)시다: 어디 사세요? (Bạn sống ở đâu?). Phân biệt nghĩa qua ngữ cảnh.

Ví dụ

1

앉으세요.

Xin hãy ngồi.

2

이쪽으로 오세요.

Xin hãy đến phía này.

3

천천히 말씀하세요.

Xin nói chậm thôi.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chia -(으)세요: 오다 (đến)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Chia -(으)세요: 앉다 (ngồi)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin hãy ăn đi.' (Gợi ý: 드시다 kính ngữ hoặc 먹다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

-(으)세요 khác -(으)ㅂ시다 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin đọc trang này.' (Gợi ý: 이 페이지, 읽다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Chia -(으)세요: 기다리다 (chờ đợi)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Câu '잠깐만 기다리세요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin hãy nhìn đây.' (Gợi ý: 이쪽, 보다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Chia -(으)세요: 먹다 (ăn)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin hãy vào.' (Gợi ý: 들어오다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN