-(으)세요
Vĩ tố câu mệnh lệnh lịch sự 'hãy làm/xin làm'. -세요 sau gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ, -으세요 sau gốc kết thúc bằng phụ âm khác.
-(으)세요
Vĩ tố câu mệnh lệnh lịch sự 'hãy làm/xin làm'. -세요 sau gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ, -으세요 sau gốc kết thúc bằng phụ âm khác.
Sử dụng chung
Cũng là dạng kính ngữ hiện tại của -(으)시다: 어디 사세요? (Bạn sống ở đâu?). Phân biệt nghĩa qua ngữ cảnh.
Ví dụ
앉으세요.
• Xin hãy ngồi.
이쪽으로 오세요.
• Xin hãy đến phía này.
천천히 말씀하세요.
• Xin nói chậm thôi.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chia -(으)세요: 오다 (đến)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -(으)세요: 앉다 (ngồi)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin hãy ăn đi.' (Gợi ý: 드시다 kính ngữ hoặc 먹다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
-(으)세요 khác -(으)ㅂ시다 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin đọc trang này.' (Gợi ý: 이 페이지, 읽다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -(으)세요: 기다리다 (chờ đợi)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '잠깐만 기다리세요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin hãy nhìn đây.' (Gợi ý: 이쪽, 보다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -(으)세요: 먹다 (ăn)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin hãy vào.' (Gợi ý: 들어오다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN