KoreanBeeHub
Liên kết câu & tương lai - Mẫu 1

Bất quy tắc ㅂ

Tính từ/động từ có gốc kết thúc bằng ㅂ: khi chia với vĩ tố bắt đầu bằng nguyên âm, ㅂ biến thành 우 (hoặc 오 trong 돕다, 곱다).

Cấu trúc

Bất quy tắc ㅂ

Định nghĩa

Tính từ/động từ có gốc kết thúc bằng ㅂ: khi chia với vĩ tố bắt đầu bằng nguyên âm, ㅂ biến thành 우 (hoặc 오 trong 돕다, 곱다).

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

ㅂ → 우 + 아/어요 = 워요. Ví dụ: 덥다 → 더워요, 쉽다 → 쉬워요. Ngoại lệ: 돕다 → 도와요, 곱다 → 고와요. Không áp dụng với 입다, 잡다.

Ví dụ

1

날씨가 더워요.

Thời tiết nóng.

2

이 문제는 쉬워요.

Bài toán này dễ.

3

도와주세요.

Xin hãy giúp tôi.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chia -아/어요: 춥다 (lạnh)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Chia -아/어요: 쉽다 (dễ)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Chia -아/어요: 어렵다 (khó)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Quy tắc ㅂ bất quy tắc: ㅂ biến thành gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Chia -아/어요: 아름답다 (đẹp)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '한국어가 어려워요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Chia -아/어요: 맵다 (cay)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Chia -아/어요: 돕다 (giúp đỡ) - ngoại lệ

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

입다 (mặc) có phải bất quy tắc ㅂ không?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mùa hè nóng.' (Gợi ý: 여름, 덥다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN