Bất quy tắc ㅂ
Tính từ/động từ có gốc kết thúc bằng ㅂ: khi chia với vĩ tố bắt đầu bằng nguyên âm, ㅂ biến thành 우 (hoặc 오 trong 돕다, 곱다).
Bất quy tắc ㅂ
Tính từ/động từ có gốc kết thúc bằng ㅂ: khi chia với vĩ tố bắt đầu bằng nguyên âm, ㅂ biến thành 우 (hoặc 오 trong 돕다, 곱다).
Sử dụng chung
ㅂ → 우 + 아/어요 = 워요. Ví dụ: 덥다 → 더워요, 쉽다 → 쉬워요. Ngoại lệ: 돕다 → 도와요, 곱다 → 고와요. Không áp dụng với 입다, 잡다.
Ví dụ
날씨가 더워요.
• Thời tiết nóng.
이 문제는 쉬워요.
• Bài toán này dễ.
도와주세요.
• Xin hãy giúp tôi.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chia -아/어요: 춥다 (lạnh)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -아/어요: 쉽다 (dễ)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -아/어요: 어렵다 (khó)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Quy tắc ㅂ bất quy tắc: ㅂ biến thành gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -아/어요: 아름답다 (đẹp)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '한국어가 어려워요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -아/어요: 맵다 (cay)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -아/어요: 돕다 (giúp đỡ) - ngoại lệ
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
입다 (mặc) có phải bất quy tắc ㅂ không?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mùa hè nóng.' (Gợi ý: 여름, 덥다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN