Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 1
Bài11
4 MẪU NGỮ PHÁP
Liên kết câu & tương lai
Bất quy tắc ㅂ · -(으)ㄹ 거예요 · -고 · 부터 ~까지
Chi tiết cấu trúc
CẤU TRÚC #1
Bất quy tắc ㅂ
Tính từ/động từ có gốc kết thúc bằng ㅂ: khi chia với vĩ tố bắt đầu bằng nguyên âm, ㅂ biến thành 우 (hoặc 오 trong 돕다, 곱다).
Ví dụ minh họa
날씨가 더워요.
→ Thời tiết nóng.
CẤU TRÚC #2
-(으)ㄹ 거예요
Cấu trúc diễn đạt kế hoạch hoặc phỏng đoán tương lai 'sẽ...'. -ㄹ 거예요 sau gốc kết thúc bằng nguyên âm, -을 거예요 sau gốc kết thúc bằng phụ âm.
Ví dụ minh họa
내일 갈 거예요.
→ Ngày mai sẽ đi.
CẤU TRÚC #3
-고
Vĩ tố liên kết câu, có nhiều nghĩa: (1) 'và' (nối hai hành động/tính chất), (2) thứ tự hành động 'rồi sau đó'.
Ví dụ minh họa
먹고 마셔요.
→ Ăn và uống.
CẤU TRÚC #4
부터 ~까지
부터 = 'từ' (mốc bắt đầu về thời gian); 까지 = 'đến/cho đến' (mốc kết thúc). Dùng cho cả thời gian lẫn địa điểm.
Ví dụ minh họa
아침부터 저녁까지 일해요.
→ Làm việc từ sáng đến tối.