-(으)ㄹ 거예요
Cấu trúc diễn đạt kế hoạch hoặc phỏng đoán tương lai 'sẽ...'. -ㄹ 거예요 sau gốc kết thúc bằng nguyên âm, -을 거예요 sau gốc kết thúc bằng phụ âm.
-(으)ㄹ 거예요
Cấu trúc diễn đạt kế hoạch hoặc phỏng đoán tương lai 'sẽ...'. -ㄹ 거예요 sau gốc kết thúc bằng nguyên âm, -을 거예요 sau gốc kết thúc bằng phụ âm.
Sử dụng chung
Khác với -겠-: -(으)ㄹ 거예요 thiên về kế hoạch đã định hoặc phỏng đoán về người khác. -겠- thiên về ý định tức thời của người nói.
Ví dụ
내일 갈 거예요.
• Ngày mai sẽ đi.
비가 올 거예요.
• Trời sẽ mưa.
뭘 먹을 거예요?
• Sẽ ăn gì?
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chia -(으)ㄹ 거예요: 가다 (đi)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -(으)ㄹ 거예요: 먹다 (ăn)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngày mai sẽ học.' (Gợi ý: 내일, 공부하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
-(으)ㄹ 거예요 khác -겠- thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '주말에 친구를 만날 거예요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -(으)ㄹ 거예요: 보다 (xem)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Sẽ mua xe.' (Gợi ý: 차, 사다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '아마 바쁠 거예요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -(으)ㄹ 거예요: 오다 (đến)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tuần sau sẽ đến Việt Nam.' (Gợi ý: 다음 주, 베트남)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN