KoreanBeeHub
Liên kết câu & tương lai - Mẫu 2

-(으)ㄹ 거예요

Cấu trúc diễn đạt kế hoạch hoặc phỏng đoán tương lai 'sẽ...'. -ㄹ 거예요 sau gốc kết thúc bằng nguyên âm, -을 거예요 sau gốc kết thúc bằng phụ âm.

Cấu trúc

-(으)ㄹ 거예요

Định nghĩa

Cấu trúc diễn đạt kế hoạch hoặc phỏng đoán tương lai 'sẽ...'. -ㄹ 거예요 sau gốc kết thúc bằng nguyên âm, -을 거예요 sau gốc kết thúc bằng phụ âm.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Khác với -겠-: -(으)ㄹ 거예요 thiên về kế hoạch đã định hoặc phỏng đoán về người khác. -겠- thiên về ý định tức thời của người nói.

Ví dụ

1

내일 갈 거예요.

Ngày mai sẽ đi.

2

비가 올 거예요.

Trời sẽ mưa.

3

뭘 먹을 거예요?

Sẽ ăn gì?

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chia -(으)ㄹ 거예요: 가다 (đi)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Chia -(으)ㄹ 거예요: 먹다 (ăn)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngày mai sẽ học.' (Gợi ý: 내일, 공부하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

-(으)ㄹ 거예요 khác -겠- thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '주말에 친구를 만날 거예요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Chia -(으)ㄹ 거예요: 보다 (xem)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Sẽ mua xe.' (Gợi ý: 차, 사다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Câu '아마 바쁠 거예요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Chia -(으)ㄹ 거예요: 오다 (đến)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tuần sau sẽ đến Việt Nam.' (Gợi ý: 다음 주, 베트남)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN