-고
Vĩ tố liên kết câu, có nhiều nghĩa: (1) 'và' (nối hai hành động/tính chất), (2) thứ tự hành động 'rồi sau đó'.
-고
Vĩ tố liên kết câu, có nhiều nghĩa: (1) 'và' (nối hai hành động/tính chất), (2) thứ tự hành động 'rồi sau đó'.
Sử dụng chung
Không biến đổi theo gốc. Khác với 하고 (trợ từ nối danh từ). -고 nối hai mệnh đề động từ/tính từ. Thứ tự ở -고 mang tính trung tính, không nhất thiết theo thứ tự thời gian.
Ví dụ
먹고 마셔요.
• Ăn và uống.
학교에 가고 공부해요.
• Đến trường rồi học bài.
크고 예뻐요.
• To và đẹp.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Nối 2 câu bằng -고: '밥을 먹어요.' + '차를 마셔요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi làm rồi về nhà.' (Gợi ý: 일하다, 집에 오다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
-고 khác -고 나서 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Nối bằng -고: '노래를 해요.' + '춤을 춰요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '아침에 일어나고 세수해요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Nối bằng -고: '크다' (to) + '좋다' (tốt)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Giá rẻ và ngon.' (Gợi ý: 싸다, 맛있다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Nối bằng -고: '씻다' (rửa) + '자다' (ngủ)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Thân thiện và chăm chỉ.' (Gợi ý: 친절하다, 부지런하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '책을 읽고 음악을 들어요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN