KoreanBeeHub
Liên kết câu & tương lai - Mẫu 3

-고

Vĩ tố liên kết câu, có nhiều nghĩa: (1) 'và' (nối hai hành động/tính chất), (2) thứ tự hành động 'rồi sau đó'.

Cấu trúc

-고

Định nghĩa

Vĩ tố liên kết câu, có nhiều nghĩa: (1) 'và' (nối hai hành động/tính chất), (2) thứ tự hành động 'rồi sau đó'.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Không biến đổi theo gốc. Khác với 하고 (trợ từ nối danh từ). -고 nối hai mệnh đề động từ/tính từ. Thứ tự ở -고 mang tính trung tính, không nhất thiết theo thứ tự thời gian.

Ví dụ

1

먹고 마셔요.

Ăn và uống.

2

학교에 가고 공부해요.

Đến trường rồi học bài.

3

크고 예뻐요.

To và đẹp.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Nối 2 câu bằng -고: '밥을 먹어요.' + '차를 마셔요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi làm rồi về nhà.' (Gợi ý: 일하다, 집에 오다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

-고 khác -고 나서 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Nối bằng -고: '노래를 해요.' + '춤을 춰요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '아침에 일어나고 세수해요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Nối bằng -고: '크다' (to) + '좋다' (tốt)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Giá rẻ và ngon.' (Gợi ý: 싸다, 맛있다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Nối bằng -고: '씻다' (rửa) + '자다' (ngủ)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Thân thiện và chăm chỉ.' (Gợi ý: 친절하다, 부지런하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Câu '책을 읽고 음악을 들어요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN