부터 ~까지
부터 = 'từ' (mốc bắt đầu về thời gian); 까지 = 'đến/cho đến' (mốc kết thúc). Dùng cho cả thời gian lẫn địa điểm.
부터 ~까지
부터 = 'từ' (mốc bắt đầu về thời gian); 까지 = 'đến/cho đến' (mốc kết thúc). Dùng cho cả thời gian lẫn địa điểm.
Sử dụng chung
에서 ~까지 dùng cho địa điểm (từ nơi A đến nơi B). 부터 ~까지 dùng cho thời gian (từ lúc A đến lúc B). Bài 15 dạy thêm 에서 ~까지 cho địa điểm.
Ví dụ
아침부터 저녁까지 일해요.
• Làm việc từ sáng đến tối.
월요일부터 금요일까지
• Từ thứ Hai đến thứ Sáu.
한 시부터 두 시까지 수업이에요.
• Lớp học từ 1 giờ đến 2 giờ.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Từ thứ Hai đến thứ Sáu làm việc.' (Gợi ý: 월요일, 금요일, 일하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
부터 khác 에서 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '오전 9시부터 오후 6시까지 일해요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền vào chỗ trống: '1월___ 12월___이 일 년이에요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Học từ 8 giờ đến 10 giờ.' (Gợi ý: 공부하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '어제부터 아파요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Từ giờ đến 5 giờ.' (Gợi ý: 지금, 다섯 시)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
까지 có nghĩa gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Từ tháng 1 đến tháng 3.' (Gợi ý: 월)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '내일부터 시작해요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN