KoreanBeeHub
Liên kết câu & tương lai - Mẫu 4

부터 ~까지

부터 = 'từ' (mốc bắt đầu về thời gian); 까지 = 'đến/cho đến' (mốc kết thúc). Dùng cho cả thời gian lẫn địa điểm.

Cấu trúc

부터 ~까지

Định nghĩa

부터 = 'từ' (mốc bắt đầu về thời gian); 까지 = 'đến/cho đến' (mốc kết thúc). Dùng cho cả thời gian lẫn địa điểm.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

에서 ~까지 dùng cho địa điểm (từ nơi A đến nơi B). 부터 ~까지 dùng cho thời gian (từ lúc A đến lúc B). Bài 15 dạy thêm 에서 ~까지 cho địa điểm.

Ví dụ

1

아침부터 저녁까지 일해요.

Làm việc từ sáng đến tối.

2

월요일부터 금요일까지

Từ thứ Hai đến thứ Sáu.

3

한 시부터 두 시까지 수업이에요.

Lớp học từ 1 giờ đến 2 giờ.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Từ thứ Hai đến thứ Sáu làm việc.' (Gợi ý: 월요일, 금요일, 일하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

부터 khác 에서 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '오전 9시부터 오후 6시까지 일해요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Điền vào chỗ trống: '1월___ 12월___이 일 년이에요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Học từ 8 giờ đến 10 giờ.' (Gợi ý: 공부하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Câu '어제부터 아파요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Từ giờ đến 5 giờ.' (Gợi ý: 지금, 다섯 시)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

까지 có nghĩa gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Từ tháng 1 đến tháng 3.' (Gợi ý: 월)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '내일부터 시작해요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN