KoreanBeeHub
Bài 23 - 전화 (2) - Mẫu 1

—(으)면 안 되다

Cấu trúc biểu thị sự cấm đoán hoặc không được phép 'không được (làm gì)'. Dùng để cấm, ngăn cản.

Cấu trúc

—(으)면 안 되다

Định nghĩa

Cấu trúc biểu thị sự cấm đoán hoặc không được phép 'không được (làm gì)'. Dùng để cấm, ngăn cản.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

-(으)면 안 돼요 thông dụng trong hội thoại. Khác với -지 마세요 (lệnh trực tiếp phủ định). -(으)면 안 되다 = 'nếu làm thì không ổn'. Phủ định: -(으)지 않으면 안 되다 = phải làm (cấu trúc phức).

Ví dụ

1

운전하면서 전화하면 안 돼요.

Không được vừa lái xe vừa gọi điện.

2

수업 중에 전화를 받으면 안 돼요.

Không được nghe điện thoại trong giờ học.

3

도서관에서 크게 말하면 안 돼요.

Không được nói to trong thư viện.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Không được gọi điện muộn đêm.' (Gợi ý: 늦은 밤에, 전화하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

-(으)면 안 되다 khác -지 마세요 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '벨소리를 크게 하면 안 돼요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Chia (으)면 안 돼요: 잘못 걸다 (gọi nhầm)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Không được tắt máy khi đang nói chuyện.' (Gợi ý: 통화 중에, 전화를 끊다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Câu '개인 정보를 전화로 알려 주면 안 돼요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Không được nghe điện thoại khi đang phỏng vấn.' (Gợi ý: 면접 중에)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Chia (으)면 안 돼요: 배터리가 나가다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Không được để trống máy khi công tác.' (Gợi ý: 출장 중에, 전화를 받지 않다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '식당에서 큰 소리로 통화하면 안 돼요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN