—(으)면 안 되다
Cấu trúc biểu thị sự cấm đoán hoặc không được phép 'không được (làm gì)'. Dùng để cấm, ngăn cản.
—(으)면 안 되다
Cấu trúc biểu thị sự cấm đoán hoặc không được phép 'không được (làm gì)'. Dùng để cấm, ngăn cản.
Sử dụng chung
-(으)면 안 돼요 thông dụng trong hội thoại. Khác với -지 마세요 (lệnh trực tiếp phủ định). -(으)면 안 되다 = 'nếu làm thì không ổn'. Phủ định: -(으)지 않으면 안 되다 = phải làm (cấu trúc phức).
Ví dụ
운전하면서 전화하면 안 돼요.
• Không được vừa lái xe vừa gọi điện.
수업 중에 전화를 받으면 안 돼요.
• Không được nghe điện thoại trong giờ học.
도서관에서 크게 말하면 안 돼요.
• Không được nói to trong thư viện.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không được gọi điện muộn đêm.' (Gợi ý: 늦은 밤에, 전화하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
-(으)면 안 되다 khác -지 마세요 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '벨소리를 크게 하면 안 돼요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia (으)면 안 돼요: 잘못 걸다 (gọi nhầm)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không được tắt máy khi đang nói chuyện.' (Gợi ý: 통화 중에, 전화를 끊다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '개인 정보를 전화로 알려 주면 안 돼요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không được nghe điện thoại khi đang phỏng vấn.' (Gợi ý: 면접 중에)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia (으)면 안 돼요: 배터리가 나가다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không được để trống máy khi công tác.' (Gợi ý: 출장 중에, 전화를 받지 않다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '식당에서 큰 소리로 통화하면 안 돼요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN