< Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 2
Bài 2323과3 mẫu ngữ pháp
Bài 23 — Bài 23 - 전화 (2)
—(으)면 안 되다 · —아/어 보다 · —(으)려고
1.—(으)면 안 되다
Cấu trúc biểu thị sự cấm đoán hoặc không được phép 'không được (làm gì)'. Dùng để cấm, ngăn cản.
운전하면서 전화하면 안 돼요.
→ Không được vừa lái xe vừa gọi điện.
2.—아/어 보다
Cấu trúc biểu đạt 'thử làm gì đó' hoặc 'đã từng trải nghiệm'. Kết hợp -아/어 với 보다 (xem/thử).
한번 전화해 봐요.
→ Hãy thử gọi điện một lần xem.
3.—(으)려고
Vĩ tố liên kết chỉ mục đích 'để, nhằm mục đích'. Rút gọn từ -(으)려고 하다. Dùng khi giải thích lý do hoặc mục đích của hành động.
전화하려고 했는데 바빴어요.
→ Đã định gọi điện nhưng bận.