KoreanBeeHub
Bài 23 - 전화 (2) - Mẫu 2

—아/어 보다

Cấu trúc biểu đạt 'thử làm gì đó' hoặc 'đã từng trải nghiệm'. Kết hợp -아/어 với 보다 (xem/thử).

Cấu trúc

—아/어 보다

Định nghĩa

Cấu trúc biểu đạt 'thử làm gì đó' hoặc 'đã từng trải nghiệm'. Kết hợp -아/어 với 보다 (xem/thử).

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Hiện tại: -아/어 봐요 (thử đi). Quá khứ: -아/어 봤어요 (đã thử/đã từng). Câu đề nghị: -아/어 보세요 (bạn hãy thử). Phân biệt với 본 적이 있다/없다 (đã từng/chưa từng có kinh nghiệm).

Ví dụ

1

한번 전화해 봐요.

Hãy thử gọi điện một lần xem.

2

문자를 보내 봤어요.

Đã thử gửi tin nhắn rồi.

3

한국 드라마를 봐 보세요.

Bạn hãy thử xem phim Hàn Quốc xem.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chia -아/어 보다 (đề nghị): 전화하다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Hãy thử gọi điện quốc tế.' (Gợi ý: 국제 전화를 하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

-아/어 보다 khác 본 적이 있다 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '한번 확인해 봤어요?'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Chia -아/어 봐요 (thử): 다시 걸다 (gọi lại)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Hãy thử KakaoTalk xem.' (Gợi ý: 카카오톡을 쓰다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Câu '한국 음식을 먹어 봤어요?' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã thử gọi nhiều lần nhưng bận máy.' (Gợi ý: 여러 번 걸다, 통화 중)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Chia -아/어 봤어요: 남기다 (để lại)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Hãy thử để lại lời nhắn.' (Gợi ý: 메모를 남기다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN