—아/어 보다
Cấu trúc biểu đạt 'thử làm gì đó' hoặc 'đã từng trải nghiệm'. Kết hợp -아/어 với 보다 (xem/thử).
—아/어 보다
Cấu trúc biểu đạt 'thử làm gì đó' hoặc 'đã từng trải nghiệm'. Kết hợp -아/어 với 보다 (xem/thử).
Sử dụng chung
Hiện tại: -아/어 봐요 (thử đi). Quá khứ: -아/어 봤어요 (đã thử/đã từng). Câu đề nghị: -아/어 보세요 (bạn hãy thử). Phân biệt với 본 적이 있다/없다 (đã từng/chưa từng có kinh nghiệm).
Ví dụ
한번 전화해 봐요.
• Hãy thử gọi điện một lần xem.
문자를 보내 봤어요.
• Đã thử gửi tin nhắn rồi.
한국 드라마를 봐 보세요.
• Bạn hãy thử xem phim Hàn Quốc xem.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chia -아/어 보다 (đề nghị): 전화하다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Hãy thử gọi điện quốc tế.' (Gợi ý: 국제 전화를 하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
-아/어 보다 khác 본 적이 있다 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '한번 확인해 봤어요?'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -아/어 봐요 (thử): 다시 걸다 (gọi lại)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Hãy thử KakaoTalk xem.' (Gợi ý: 카카오톡을 쓰다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '한국 음식을 먹어 봤어요?' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã thử gọi nhiều lần nhưng bận máy.' (Gợi ý: 여러 번 걸다, 통화 중)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -아/어 봤어요: 남기다 (để lại)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Hãy thử để lại lời nhắn.' (Gợi ý: 메모를 남기다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN