—(으)려고
Vĩ tố liên kết chỉ mục đích 'để, nhằm mục đích'. Rút gọn từ -(으)려고 하다. Dùng khi giải thích lý do hoặc mục đích của hành động.
—(으)려고
Vĩ tố liên kết chỉ mục đích 'để, nhằm mục đích'. Rút gọn từ -(으)려고 하다. Dùng khi giải thích lý do hoặc mục đích của hành động.
Sử dụng chung
-려고 sau gốc nguyên âm hoặc ㄹ, -으려고 sau gốc phụ âm. Khác với -(으)러 가다/오다 (chỉ dùng với 가다/오다/다니다). -(으)려고 dùng được với nhiều động từ hơn.
Ví dụ
전화하려고 했는데 바빴어요.
• Đã định gọi điện nhưng bận.
메모를 남기려고 전화했어요.
• Tôi gọi điện để lại lời nhắn.
한국어를 배우려고 한국에 왔어요.
• Tôi đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chia (으)려고: 연락하다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi gọi điện để hỏi.' (Gợi ý: 물어보다, 전화하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
(으)려고 khác -(으)러 가다 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '문자를 보내려고 폰을 꺼냈어요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Nối bằng (으)려고: '메모를 남기다' + '전화했어요'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi gọi điện để hỏi thăm.' (Gợi ý: 안부를 묻다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '통화하려고 했는데 배터리가 나갔어요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi điều chỉnh chế độ rung để không làm phiền.' (Gợi ý: 방해하지 않다, 진동으로 하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia (으)려고: 전화번호를 확인하다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '잘못 건 걸 깨닫고 끊으려고 했어요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN