KoreanBeeHub
Bài 23 - 전화 (2) - Mẫu 3

—(으)려고

Vĩ tố liên kết chỉ mục đích 'để, nhằm mục đích'. Rút gọn từ -(으)려고 하다. Dùng khi giải thích lý do hoặc mục đích của hành động.

Cấu trúc

—(으)려고

Định nghĩa

Vĩ tố liên kết chỉ mục đích 'để, nhằm mục đích'. Rút gọn từ -(으)려고 하다. Dùng khi giải thích lý do hoặc mục đích của hành động.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

-려고 sau gốc nguyên âm hoặc ㄹ, -으려고 sau gốc phụ âm. Khác với -(으)러 가다/오다 (chỉ dùng với 가다/오다/다니다). -(으)려고 dùng được với nhiều động từ hơn.

Ví dụ

1

전화하려고 했는데 바빴어요.

Đã định gọi điện nhưng bận.

2

메모를 남기려고 전화했어요.

Tôi gọi điện để lại lời nhắn.

3

한국어를 배우려고 한국에 왔어요.

Tôi đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chia (으)려고: 연락하다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi gọi điện để hỏi.' (Gợi ý: 물어보다, 전화하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

(으)려고 khác -(으)러 가다 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '문자를 보내려고 폰을 꺼냈어요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Nối bằng (으)려고: '메모를 남기다' + '전화했어요'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi gọi điện để hỏi thăm.' (Gợi ý: 안부를 묻다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Câu '통화하려고 했는데 배터리가 나갔어요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi điều chỉnh chế độ rung để không làm phiền.' (Gợi ý: 방해하지 않다, 진동으로 하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Chia (으)려고: 전화번호를 확인하다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '잘못 건 걸 깨닫고 끊으려고 했어요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN