KoreanBeeHub
Bài 21 - 배달 / 쇼핑 - Mẫu 1

—(으)ㄴ 후에

Cấu trúc chỉ thứ tự thời gian 'sau khi làm gì đó'. Hành động mệnh đề sau xảy ra SAU khi hoàn thành hành động mệnh đề trước.

Cấu trúc

—(으)ㄴ 후에

Định nghĩa

Cấu trúc chỉ thứ tự thời gian 'sau khi làm gì đó'. Hành động mệnh đề sau xảy ra SAU khi hoàn thành hành động mệnh đề trước.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

-ㄴ 후에 sau gốc nguyên âm, -은 후에 sau gốc phụ âm. Đồng nghĩa: -(으)ㄴ 다음에. Khác với -기 전에 (trước khi). Hành động trước phải hoàn thành mới thực hiện hành động sau.

Ví dụ

1

주문한 후에 결제해요.

Sau khi đặt hàng thì thanh toán.

2

물건을 받은 후에 리뷰를 써요.

Sau khi nhận hàng thì viết đánh giá.

3

밥을 먹은 후에 산책해요.

Sau khi ăn cơm thì đi dạo.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chia (으)ㄴ 후에: 주문하다 (đặt hàng)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Sau khi nhận hàng thì kiểm tra.' (Gợi ý: 물건을 받다, 확인하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

(으)ㄴ 후에 khác -기 전에 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '배달을 주문한 후에 배송료를 확인했어요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Nối bằng (으)ㄴ 후에: '카드로 결제하다' + '영수증을 받다'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Sau khi mua sắm trực tuyến thì chờ giao hàng.' (Gợi ý: 인터넷 쇼핑을 하다, 기다리다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Câu '택배를 받은 후에 개봉해요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Chia (으)ㄴ 후에: 현금으로 내다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Sau khi xem phim thì ăn tối.' (Gợi ý: 영화를 보다, 저녁을 먹다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '졸업한 후에 취직할 거예요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN