—기 전에
Cấu trúc chỉ thứ tự thời gian 'trước khi làm gì đó'. Hành động ở mệnh đề chính xảy ra TRƯỚC khi thực hiện hành động ở 전에.
—기 전에
Cấu trúc chỉ thứ tự thời gian 'trước khi làm gì đó'. Hành động ở mệnh đề chính xảy ra TRƯỚC khi thực hiện hành động ở 전에.
Sử dụng chung
-기 전에 không biến đổi theo gốc. Danh từ + 전에: 수업 전에 (trước giờ học). Khác với (으)ㄴ 후에. Chủ ngữ hai mệnh đề có thể khác nhau.
Ví dụ
주문하기 전에 배송료를 확인하세요.
• Trước khi đặt hàng, hãy kiểm tra phí giao hàng.
자기 전에 스마트폰을 보지 마세요.
• Trước khi ngủ đừng xem điện thoại.
출발하기 전에 짐을 확인해요.
• Trước khi khởi hành kiểm tra hành lý.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Trước khi mua thì so sánh giá.' (Gợi ý: 사다, 가격을 비교하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Nối bằng -기 전에: '결제하다' + '사이즈를 확인하세요'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '배달을 시키기 전에 메뉴를 정하세요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
-기 전에 dùng với Danh từ thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Trước khi đi ngủ uống thuốc.' (Gợi ý: 자다, 약을 먹다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '포장하기 전에 다시 확인해요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Trước khi thanh toán hãy đọc điều khoản.' (Gợi ý: 결제하다, 약관을 읽다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -기 전에: 인터넷 쇼핑을 하다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '먹기 전에 손을 씻어요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Trước khi giao hàng hãy gọi điện trước.' (Gợi ý: 배달하다, 전화하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN