KoreanBeeHub
Bài 21 - 배달 / 쇼핑 - Mẫu 2

—기 전에

Cấu trúc chỉ thứ tự thời gian 'trước khi làm gì đó'. Hành động ở mệnh đề chính xảy ra TRƯỚC khi thực hiện hành động ở 전에.

Cấu trúc

—기 전에

Định nghĩa

Cấu trúc chỉ thứ tự thời gian 'trước khi làm gì đó'. Hành động ở mệnh đề chính xảy ra TRƯỚC khi thực hiện hành động ở 전에.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

-기 전에 không biến đổi theo gốc. Danh từ + 전에: 수업 전에 (trước giờ học). Khác với (으)ㄴ 후에. Chủ ngữ hai mệnh đề có thể khác nhau.

Ví dụ

1

주문하기 전에 배송료를 확인하세요.

Trước khi đặt hàng, hãy kiểm tra phí giao hàng.

2

자기 전에 스마트폰을 보지 마세요.

Trước khi ngủ đừng xem điện thoại.

3

출발하기 전에 짐을 확인해요.

Trước khi khởi hành kiểm tra hành lý.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Trước khi mua thì so sánh giá.' (Gợi ý: 사다, 가격을 비교하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Nối bằng -기 전에: '결제하다' + '사이즈를 확인하세요'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '배달을 시키기 전에 메뉴를 정하세요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

-기 전에 dùng với Danh từ thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Trước khi đi ngủ uống thuốc.' (Gợi ý: 자다, 약을 먹다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Câu '포장하기 전에 다시 확인해요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Trước khi thanh toán hãy đọc điều khoản.' (Gợi ý: 결제하다, 약관을 읽다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Chia -기 전에: 인터넷 쇼핑을 하다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '먹기 전에 손을 씻어요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Trước khi giao hàng hãy gọi điện trước.' (Gợi ý: 배달하다, 전화하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN