—아/어 주시다
Cấu trúc nhờ vả lịch sự 'xin hãy làm gì đó (cho tôi)'. -아/어 주세요 là dạng câu yêu cầu lịch sự phổ biến nhất.
—아/어 주시다
Cấu trúc nhờ vả lịch sự 'xin hãy làm gì đó (cho tôi)'. -아/어 주세요 là dạng câu yêu cầu lịch sự phổ biến nhất.
Sử dụng chung
-아/어 주세요 = yêu cầu lịch sự thông thường. -아/어 주시겠어요? = yêu cầu lịch sự hơn (hỏi). -아/어 드리다 = làm cho người đáng kính (ngôi thứ nhất làm cho người trên). Phân biệt: 주다 (cho người dưới/ngang), 드리다 (cho người trên).
Ví dụ
영수증을 보내 주세요.
• Xin hãy gửi hóa đơn cho tôi.
이 주소로 배달해 주세요.
• Xin hãy giao đến địa chỉ này.
좀 더 빨리 보내 주시겠어요?
• Anh/Chị có thể gửi nhanh hơn một chút không ạ?
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin hãy giao hàng trước 5 giờ.' (Gợi ý: 5시 전에, 배달하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
-아/어 주세요 khác -아/어 드리다 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '포장해 주세요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin hãy kiểm tra lại đơn hàng.' (Gợi ý: 주문을 확인하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -아/어 주세요: 현금으로 내다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '카드로 결제해 주시겠어요?' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin hãy đọc địa chỉ một lần nữa.' (Gợi ý: 주소를 읽다, 다시 한번)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Hỏi lịch sự hơn: Chuyển '도와주세요' sang dạng hỏi.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin hãy chờ một chút.' (Gợi ý: 잠깐, 기다리다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin hãy gọi điện cho tôi khi giao hàng.' (Gợi ý: 배달할 때, 전화하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN