—아/어야 하다
Cấu trúc biểu thị sự bắt buộc hoặc nghĩa vụ 'phải làm gì'. Tương đương 'have to / must' trong tiếng Anh.
—아/어야 하다
Cấu trúc biểu thị sự bắt buộc hoặc nghĩa vụ 'phải làm gì'. Tương đương 'have to / must' trong tiếng Anh.
Sử dụng chung
Chọn 아야 hay 어야 theo quy tắc giống -아/어요. 하다 → 해야 하다. Phủ định: -지 않아도 되다 (không cần phải), -면 안 되다 (không được phép). Cẩn thận không nhầm với -(으)면 안 되다.
Ví dụ
약속 시간에 가야 해요.
• Phải đến đúng giờ hẹn.
내일까지 숙제를 해야 해요.
• Phải làm bài tập đến ngày mai.
일찍 일어나야 해요.
• Phải dậy sớm.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chia 아/어야 하다: 기다리다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Phải đến đúng giờ.' (Gợi ý: 제시간에 오다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
아/어야 하다 khác -(으)면 안 되다 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '약속을 어기면 안 돼요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia 아/어야 하다: 연락하다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nếu muốn hẹn gặp thì phải xác nhận trước.' (Gợi ý: 약속하다, 미리 확인하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '약속을 취소하고 싶지 않아야 해요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Phải giữ chỗ trước.' (Gợi ý: 자리를 잡다, 미리)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia 아/어야 하다: 사과하다 (xin lỗi)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Phải thông báo sớm nếu hoãn lịch hẹn.' (Gợi ý: 약속을 미루다, 미리 알리다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN