KoreanBeeHub
Bài 20 - 약속 - Mẫu 1

—아/어야 하다

Cấu trúc biểu thị sự bắt buộc hoặc nghĩa vụ 'phải làm gì'. Tương đương 'have to / must' trong tiếng Anh.

Cấu trúc

—아/어야 하다

Định nghĩa

Cấu trúc biểu thị sự bắt buộc hoặc nghĩa vụ 'phải làm gì'. Tương đương 'have to / must' trong tiếng Anh.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Chọn 아야 hay 어야 theo quy tắc giống -아/어요. 하다 → 해야 하다. Phủ định: -지 않아도 되다 (không cần phải), -면 안 되다 (không được phép). Cẩn thận không nhầm với -(으)면 안 되다.

Ví dụ

1

약속 시간에 가야 해요.

Phải đến đúng giờ hẹn.

2

내일까지 숙제를 해야 해요.

Phải làm bài tập đến ngày mai.

3

일찍 일어나야 해요.

Phải dậy sớm.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chia 아/어야 하다: 기다리다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Phải đến đúng giờ.' (Gợi ý: 제시간에 오다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

아/어야 하다 khác -(으)면 안 되다 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '약속을 어기면 안 돼요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Chia 아/어야 하다: 연락하다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Nếu muốn hẹn gặp thì phải xác nhận trước.' (Gợi ý: 약속하다, 미리 확인하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Câu '약속을 취소하고 싶지 않아야 해요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Phải giữ chỗ trước.' (Gợi ý: 자리를 잡다, 미리)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Chia 아/어야 하다: 사과하다 (xin lỗi)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Phải thông báo sớm nếu hoãn lịch hẹn.' (Gợi ý: 약속을 미루다, 미리 알리다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN