< Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 2
Bài 2020과3 mẫu ngữ pháp
Bài 20 — Bài 20 - 약속
—아/어야 하다 · —(으)ㄹ게요 · —(으)시겠습니까?
1.—아/어야 하다
Cấu trúc biểu thị sự bắt buộc hoặc nghĩa vụ 'phải làm gì'. Tương đương 'have to / must' trong tiếng Anh.
약속 시간에 가야 해요.
→ Phải đến đúng giờ hẹn.
2.—(으)ㄹ게요
Vĩ tố biểu thị lời hứa hẹn hoặc ý chí của người nói 'tôi sẽ làm...'. Chỉ dùng với ngôi thứ nhất (người nói).
제가 먼저 갈게요.
→ Tôi sẽ đi trước nhé.
3.—(으)시겠습니까?
Hình thức hỏi ý kiến cực kỳ lịch sự và trang trọng 'Anh/Chị có muốn... không?'. Thường gặp trong ngành dịch vụ, nhà hàng, văn phòng.
주문하시겠습니까?
→ Quý khách có muốn gọi món không ạ?