KoreanBeeHub
Bài 20 - 약속 - Mẫu 2

—(으)ㄹ게요

Vĩ tố biểu thị lời hứa hẹn hoặc ý chí của người nói 'tôi sẽ làm...'. Chỉ dùng với ngôi thứ nhất (người nói).

Cấu trúc

—(으)ㄹ게요

Định nghĩa

Vĩ tố biểu thị lời hứa hẹn hoặc ý chí của người nói 'tôi sẽ làm...'. Chỉ dùng với ngôi thứ nhất (người nói).

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

-ㄹ게요 sau gốc nguyên âm hoặc ㄹ, -을게요 sau gốc phụ âm. Khác với -겠어요 (ý định tức thời) và -(으)ㄹ 거예요 (kế hoạch/phỏng đoán). (으)ㄹ게요 nhấn mạnh cam kết với người nghe.

Ví dụ

1

제가 먼저 갈게요.

Tôi sẽ đi trước nhé.

2

늦지 않을게요.

Tôi sẽ không đến muộn đâu.

3

꼭 연락할게요.

Tôi nhất định sẽ liên lạc nhé.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chia (으)ㄹ게요: 기다리다 (chờ đợi)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ đến đúng giờ.' (Gợi ý: 제시간에 오다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

(으)ㄹ게요 khác -(으)ㄹ 거예요 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '약속 꼭 지킬게요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Chia (으)ㄹ게요: 먹다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.' (Gợi ý: 나중에, 전화하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Câu '내일 일찍 올게요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Tại sao không nói '친구가 올게요.'?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ không hủy hẹn đâu.' (Gợi ý: 약속을 취소하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Đặt câu hứa hẹn với người bạn rằng bạn sẽ không đến muộn.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN