—(으)ㄹ게요
Vĩ tố biểu thị lời hứa hẹn hoặc ý chí của người nói 'tôi sẽ làm...'. Chỉ dùng với ngôi thứ nhất (người nói).
—(으)ㄹ게요
Vĩ tố biểu thị lời hứa hẹn hoặc ý chí của người nói 'tôi sẽ làm...'. Chỉ dùng với ngôi thứ nhất (người nói).
Sử dụng chung
-ㄹ게요 sau gốc nguyên âm hoặc ㄹ, -을게요 sau gốc phụ âm. Khác với -겠어요 (ý định tức thời) và -(으)ㄹ 거예요 (kế hoạch/phỏng đoán). (으)ㄹ게요 nhấn mạnh cam kết với người nghe.
Ví dụ
제가 먼저 갈게요.
• Tôi sẽ đi trước nhé.
늦지 않을게요.
• Tôi sẽ không đến muộn đâu.
꼭 연락할게요.
• Tôi nhất định sẽ liên lạc nhé.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chia (으)ㄹ게요: 기다리다 (chờ đợi)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ đến đúng giờ.' (Gợi ý: 제시간에 오다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
(으)ㄹ게요 khác -(으)ㄹ 거예요 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '약속 꼭 지킬게요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia (으)ㄹ게요: 먹다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.' (Gợi ý: 나중에, 전화하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '내일 일찍 올게요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Tại sao không nói '친구가 올게요.'?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ không hủy hẹn đâu.' (Gợi ý: 약속을 취소하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu hứa hẹn với người bạn rằng bạn sẽ không đến muộn.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN