KoreanBeeHub
Bài 29 - 명절과 축제 - Mẫu 1

—아/어 놓다

Diễn tả việc đã thực hiện sẵn một hành động và duy trì kết quả đó để phục vụ cho sau này. Nghĩa: 'làm sẵn, làm trước để duy trì trạng thái'.

Cấu trúc

—아/어 놓다

Định nghĩa

Diễn tả việc đã thực hiện sẵn một hành động và duy trì kết quả đó để phục vụ cho sau này. Nghĩa: 'làm sẵn, làm trước để duy trì trạng thái'.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Gốc động từ + 아/어 놓다. Chia 아/어 theo quy tắc nguyên âm gốc. Tương tự —아/어 두다 (nghĩa gần nhau, 두다 thường dùng hơn trong khẩu ngữ). Nhấn mạnh trạng thái được duy trì sau hành động.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Điền: 차례 음식을 준비해___ 놓았어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch: Tôi đã đặt vé máy bay sẵn rồi.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Câu nào nhấn mạnh trạng thái duy trì? (A) 문을 열었어요 (B) 문을 열어 놓았어요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Điền: 케이크를 사___ 놓을게요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Đặt câu: chuẩn bị sẵn bánh songpyeon trước Tết Trung Thu

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Sửa lỗi: 짐을 싸는 놓았어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch: Đã đặt phòng khách sạn sẵn rồi, đừng lo.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Điền dạng tương đương trong khẩu ngữ: 써 놓다 ≈ 써___

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Chọn tự nhiên hơn: (A) 음식을 만들어 놓았어요 (B) 음식을 만들어 있었어요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Đặt câu tự do dùng —아/어 놓다 về chuẩn bị trước một sự kiện.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN