—아/어 놓다
Diễn tả việc đã thực hiện sẵn một hành động và duy trì kết quả đó để phục vụ cho sau này. Nghĩa: 'làm sẵn, làm trước để duy trì trạng thái'.
—아/어 놓다
Diễn tả việc đã thực hiện sẵn một hành động và duy trì kết quả đó để phục vụ cho sau này. Nghĩa: 'làm sẵn, làm trước để duy trì trạng thái'.
Sử dụng chung
Gốc động từ + 아/어 놓다. Chia 아/어 theo quy tắc nguyên âm gốc. Tương tự —아/어 두다 (nghĩa gần nhau, 두다 thường dùng hơn trong khẩu ngữ). Nhấn mạnh trạng thái được duy trì sau hành động.
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Điền: 차례 음식을 준비해___ 놓았어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch: Tôi đã đặt vé máy bay sẵn rồi.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào nhấn mạnh trạng thái duy trì? (A) 문을 열었어요 (B) 문을 열어 놓았어요
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền: 케이크를 사___ 놓을게요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu: chuẩn bị sẵn bánh songpyeon trước Tết Trung Thu
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Sửa lỗi: 짐을 싸는 놓았어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch: Đã đặt phòng khách sạn sẵn rồi, đừng lo.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền dạng tương đương trong khẩu ngữ: 써 놓다 ≈ 써___
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chọn tự nhiên hơn: (A) 음식을 만들어 놓았어요 (B) 음식을 만들어 있었어요
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu tự do dùng —아/어 놓다 về chuẩn bị trước một sự kiện.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN