Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 2
Bài29
3 MẪU NGỮ PHÁP
Bài 29 - 명절과 축제
—아/어 놓다 · —때마다 · Kính ngữ tối cao trong lời chúc
Chi tiết cấu trúc
CẤU TRÚC #1
—아/어 놓다
Diễn tả việc đã thực hiện sẵn một hành động và duy trì kết quả đó để phục vụ cho sau này. Nghĩa: 'làm sẵn, làm trước để duy trì trạng thái'.
Ví dụ minh họa
→
CẤU TRÚC #2
—때마다
Diễn tả tính lặp đi lặp lại của hành động mỗi khi có một dịp hoặc điều kiện. Nghĩa: 'mỗi khi, mỗi dịp...'. Thường đi kèm với danh từ chỉ thời gian hoặc dịp.
Ví dụ minh họa
→
CẤU TRÚC #3
Kính ngữ tối cao trong lời chúc
Hệ thống kính ngữ tối cao (존댓말 cao nhất) dùng trong lời chúc mừng ngày lễ: kết hợp tiếp vĩ tố kính ngữ —(으)시—, danh từ kính ngữ, và vĩ tố cầu chúc —(으)시기 바랍니다 / —(으)세요.
Ví dụ minh họa
→