KoreanBeeHub
Bài 29 - 명절과 축제 - Mẫu 2

—때마다

Diễn tả tính lặp đi lặp lại của hành động mỗi khi có một dịp hoặc điều kiện. Nghĩa: 'mỗi khi, mỗi dịp...'. Thường đi kèm với danh từ chỉ thời gian hoặc dịp.

Cấu trúc

—때마다

Định nghĩa

Diễn tả tính lặp đi lặp lại của hành động mỗi khi có một dịp hoặc điều kiện. Nghĩa: 'mỗi khi, mỗi dịp...'. Thường đi kèm với danh từ chỉ thời gian hoặc dịp.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Danh từ + 때마다 (khi là danh từ) / Động từ + (으)ㄹ 때마다. Bài 29 tập trung vào danh từ + 때마다 trong ngữ cảnh lễ hội. Ví dụ: 설날 때마다, 추석 때마다.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Điền: 추석___ 성묘를 해요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch: Mỗi dịp Tết Nguyên Đán, chúng tôi cúng bái tổ tiên.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Chọn câu đúng về ngữ pháp: (A) 명절마다 (B) 명절 때마다 (C) Cả hai đúng

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Đặt câu: dịp Tết / lì xì / trẻ em

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Sửa lỗi: 한글날 때 때마다 기념 행사가 있어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Điền: 명절___ 가족이 모여요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch: Mỗi khi đến dịp lễ hội, đường xá rất tắc.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Phân biệt: 설날 때 vs 설날 때마다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch: Mỗi dịp lễ Trung Thu, tôi ăn bánh songpyeon.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Đặt câu tự do dùng —때마다 về một lễ hội bạn thích.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN