—(으)ㄴ 지 되었다
Cấu trúc diễn đạt thời gian đã trôi qua kể từ khi một sự kiện xảy ra. Nghĩa 'đã ... được [thời gian] rồi'.
—(으)ㄴ 지 되었다
Cấu trúc diễn đạt thời gian đã trôi qua kể từ khi một sự kiện xảy ra. Nghĩa 'đã ... được [thời gian] rồi'.
Sử dụng chung
Cấu trúc: V-(으)ㄴ 지 + [khoảng thời gian] + 됐어요/되었어요. Câu hỏi: 얼마나 됐어요? Tương tự bài 18 nhưng áp dụng vào ngữ cảnh hành chính/thủ tục. 이/가 되다 = đã được, đã trở thành.
Ví dụ
한국에 온 지 1년 됐어요.
• Đến Hàn Quốc được 1 năm rồi.
외국인등록증을 만든 지 얼마나 됐어요?
• Làm thẻ đăng ký người nước ngoài được bao lâu rồi?
신청한 지 3일이 됐는데 아직 연락이 없어요.
• Đã đăng ký được 3 ngày rồi nhưng vẫn chưa có liên lạc.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nộp hồ sơ được bao lâu rồi?' (Gợi ý: 서류를 제출하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Trả lời: Đăng ký được 2 tuần rồi. (Gợi ý: 신청하다, 2주)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '비자를 받은 지 6개월 됐어요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Hỏi: 'Bạn sống ở Hàn Quốc được bao lâu rồi?' (Gợi ý: 한국에 살다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Ký hợp đồng được 1 năm rồi.' (Gợi ý: 계약하다, 1년)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '취직한 지 6개월이 됐어요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đăng ký khóa học được 3 ngày rồi.' (Gợi ý: 수업을 등록하다, 3일)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '여기에서 일한 지 5년이 됐어요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Hỏi: 'Bạn học tiếng Hàn được bao lâu rồi?'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Trả lời: Đến Hàn Quốc được 6 tháng rồi.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN