KoreanBeeHub
Bài 24 - 기능 / 서류 신청 - Mẫu 2

—기 쉽다/어렵다

Cấu trúc biểu đạt mức độ dễ/khó để thực hiện hành động 'dễ để làm / khó để làm'.

Cấu trúc

—기 쉽다/어렵다

Định nghĩa

Cấu trúc biểu đạt mức độ dễ/khó để thực hiện hành động 'dễ để làm / khó để làm'.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Cấu trúc: gốc động từ + -기 쉽다/어렵다. Không nhầm với 쉬운/어려운 (tính từ làm định ngữ). Đây là danh từ hóa -기 kết hợp với vị ngữ. Cũng dùng: -기 힘들다 (khó/vất vả để làm).

Ví dụ

1

이 양식은 작성하기 쉬워요.

Mẫu đơn này dễ điền.

2

한국어 서류는 읽기 어려워요.

Hồ sơ tiếng Hàn khó đọc.

3

증명사진을 찍기가 쉽지 않아요.

Chụp ảnh thẻ không phải dễ.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Thủ tục này khó hiểu.' (Gợi ý: 이 절차, 이해하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Hệ thống đăng ký trực tuyến dễ dùng.' (Gợi ý: 온라인 신청 시스템, 사용하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '서류를 준비하기가 힘들어요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

-기 쉽다/어렵다 khác 쉬운/어려운 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Hành chính Hàn Quốc dễ thực hiện trực tuyến.' (Gợi ý: 한국 행정, 온라인으로 처리하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Câu '영수증 없이는 환불받기가 어려워요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Việc tìm nhà ở Seoul khó.' (Gợi ý: 서울에서, 집을 구하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Chia -기 쉽다: 이해하다 (hiểu)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Ký tên thì dễ nhưng đóng dấu thì khó.' (Gợi ý: 싸인하다, 도장을 찍다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '한국어로 신청서를 쓰기가 쉽지 않아요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN