—(으)ㄹ 때마다
Diễn tả hành động hoặc tình huống xảy ra đều đặn mỗi khi có một điều kiện nhất định. Nghĩa: 'mỗi khi, mỗi lúc làm gì / xảy ra điều gì'.
—(으)ㄹ 때마다
Diễn tả hành động hoặc tình huống xảy ra đều đặn mỗi khi có một điều kiện nhất định. Nghĩa: 'mỗi khi, mỗi lúc làm gì / xảy ra điều gì'.
Sử dụng chung
Gốc động từ/tính từ + (으)ㄹ 때마다. Kết thúc nguyên âm hoặc ㄹ → —ㄹ 때마다 / Kết thúc phụ âm → —을 때마다. Khác với —(으)ㄹ 때 (chỉ một lần cụ thể), 때마다 nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại.
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Điền: 친구를 만날___ 커피를 마셔요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch: Mỗi khi xem phim tôi đều khóc.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chọn đúng: 은행에 ___ 때마다 번호표를 뽑아요. (A) 가는 (B) 갈
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Sửa lỗi: 돈을 찾는 때마다 수수료가 있어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu với 때마다: 스트레스 받다 / 음악을 듣다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền: 고향에 생각이 날___ 사진을 봐요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch: Mỗi khi gặp khó khăn, cô ấy gọi điện cho mẹ.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào diễn tả tính lặp lại? (A) 갈 때 선물을 샀어요 (B) 갈 때마다 선물을 사요
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch: Mỗi khi ATM hỏng, tôi phải vào ngân hàng.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu tự do dùng —(으)ㄹ 때마다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN