KoreanBeeHub
Bài 26 - 우체국 / 은행 - Mẫu 2

—(으)ㄹ 때마다

Diễn tả hành động hoặc tình huống xảy ra đều đặn mỗi khi có một điều kiện nhất định. Nghĩa: 'mỗi khi, mỗi lúc làm gì / xảy ra điều gì'.

Cấu trúc

—(으)ㄹ 때마다

Định nghĩa

Diễn tả hành động hoặc tình huống xảy ra đều đặn mỗi khi có một điều kiện nhất định. Nghĩa: 'mỗi khi, mỗi lúc làm gì / xảy ra điều gì'.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Gốc động từ/tính từ + (으)ㄹ 때마다. Kết thúc nguyên âm hoặc ㄹ → —ㄹ 때마다 / Kết thúc phụ âm → —을 때마다. Khác với —(으)ㄹ 때 (chỉ một lần cụ thể), 때마다 nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Điền: 친구를 만날___ 커피를 마셔요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch: Mỗi khi xem phim tôi đều khóc.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Chọn đúng: 은행에 ___ 때마다 번호표를 뽑아요. (A) 가는 (B) 갈

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Sửa lỗi: 돈을 찾는 때마다 수수료가 있어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Đặt câu với 때마다: 스트레스 받다 / 음악을 듣다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Điền: 고향에 생각이 날___ 사진을 봐요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch: Mỗi khi gặp khó khăn, cô ấy gọi điện cho mẹ.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Câu nào diễn tả tính lặp lại? (A) 갈 때 선물을 샀어요 (B) 갈 때마다 선물을 사요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch: Mỗi khi ATM hỏng, tôi phải vào ngân hàng.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Đặt câu tự do dùng —(으)ㄹ 때마다.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN