Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 2
Bài26
3 MẪU NGỮ PHÁP
Bài 26 - 우체국 / 은행
Cách sử dụng hệ thống số từ lớn (만, 억) · —(으)ㄹ 때마다 · —(으)시겠습니까
Chi tiết cấu trúc
CẤU TRÚC #1
Cách sử dụng hệ thống số từ lớn (만, 억)
Tiếng Hàn đếm theo đơn vị 만 (萬 = 10.000) và 억 (億 = 100.000.000) thay vì ngàn (千). Cần nắm cách đọc và viết số tiền tệ lớn trong giao dịch tài chính.
Ví dụ minh họa
→
CẤU TRÚC #2
—(으)ㄹ 때마다
Diễn tả hành động hoặc tình huống xảy ra đều đặn mỗi khi có một điều kiện nhất định. Nghĩa: 'mỗi khi, mỗi lúc làm gì / xảy ra điều gì'.
Ví dụ minh họa
→
CẤU TRÚC #3
—(으)시겠습니까
Hình thức kết hợp kính ngữ (—(으)시—) + thì tương lai suy đoán (—겠—) + vĩ tố nghi vấn lịch sự tối cao (—습니까). Dùng trong ngành dịch vụ để đề nghị hoặc hỏi ý kiến khách hàng một cách cực kỳ lịch sự.
Ví dụ minh họa
→