—(으)면서
Vĩ tố liên kết biểu thị hai hành động xảy ra đồng thời, có nghĩa 'vừa... vừa...'. Chủ ngữ hai mệnh đề phải giống nhau.
—(으)면서
Vĩ tố liên kết biểu thị hai hành động xảy ra đồng thời, có nghĩa 'vừa... vừa...'. Chủ ngữ hai mệnh đề phải giống nhau.
Sử dụng chung
-면서 sau gốc nguyên âm hoặc ㄹ, -으면서 sau gốc phụ âm khác. Quan trọng: chủ ngữ hai mệnh đề PHẢI giống nhau. Khác với -고 (thứ tự hành động).
Ví dụ
음악을 들으면서 공부해요.
• Vừa nghe nhạc vừa học bài.
밥을 먹으면서 TV를 봐요.
• Vừa ăn cơm vừa xem TV.
전화하면서 운전하면 위험해요.
• Vừa gọi điện vừa lái xe thì nguy hiểm.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chia (으)면서: 걷다 (đi bộ) + 음악을 듣다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vừa uống cà phê vừa trò chuyện.' (Gợi ý: 커피를 마시다, 이야기하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Tại sao câu sau sai: '저는 밥을 먹으면서 친구는 TV를 봐요.'?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '일하면서 공부하는 것이 힘들어요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia (으)면서: 노래하다 + 춤을 추다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vừa cười vừa nói chuyện.' (Gợi ý: 웃다, 이야기하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
(으)면서 khác -고 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vừa đi bộ vừa nghe podcast.' (Gợi ý: 걷다, 팟캐스트, 듣다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '휴가를 즐기면서 책을 읽었어요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vừa làm thêm vừa học đại học.' (Gợi ý: 아르바이트하다, 대학교에 다니다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN