< Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 2
Bài 1616과3 mẫu ngữ pháp
Bài 16 — Bài 16 - 근황
—(으)면서 · —아/어지다 · —대요 / —ㄴ/는대요
1.—(으)면서
Vĩ tố liên kết biểu thị hai hành động xảy ra đồng thời, có nghĩa 'vừa... vừa...'. Chủ ngữ hai mệnh đề phải giống nhau.
음악을 들으면서 공부해요.
→ Vừa nghe nhạc vừa học bài.
2.—아/어지다
Vĩ tố kết hợp biểu thị sự thay đổi trạng thái dần dần, có nghĩa 'trở nên, trở thành'. Gắn vào sau gốc tính từ hoặc động từ.
요즘 날씨가 따뜻해졌어요.
→ Dạo này thời tiết đã trở nên ấm áp hơn.
3.—대요 / —ㄴ/는대요
Vĩ tố cuối câu truyền đạt gián tiếp rút gọn (dạng nói lại thông tin nghe được). Nghĩa 'nghe nói là..., (ai đó) bảo là...'.
그 사람이 요즘 많이 바쁘대요.
→ Nghe nói dạo này người đó rất bận.