—아/어지다
Vĩ tố kết hợp biểu thị sự thay đổi trạng thái dần dần, có nghĩa 'trở nên, trở thành'. Gắn vào sau gốc tính từ hoặc động từ.
—아/어지다
Vĩ tố kết hợp biểu thị sự thay đổi trạng thái dần dần, có nghĩa 'trở nên, trở thành'. Gắn vào sau gốc tính từ hoặc động từ.
Sử dụng chung
Chọn 아지다 sau nguyên âm ㅏ/ㅗ, 어지다 các trường hợp còn lại. 하다 → 해지다. Khác với 되다 (trở thành danh từ): 의사가 되다 (trở thành bác sĩ) ≠ 건강해지다 (trở nên khỏe mạnh).
Ví dụ
요즘 날씨가 따뜻해졌어요.
• Dạo này thời tiết đã trở nên ấm áp hơn.
한국어 실력이 좋아지고 있어요.
• Trình độ tiếng Hàn đang trở nên tốt hơn.
취직하고 나서 바빠졌어요.
• Sau khi có việc làm thì trở nên bận rộn hơn.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chia 아/어지다: 건강하다 (khỏe mạnh)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia 아/어지다: 춥다 (lạnh) – bất quy tắc ㅂ
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Gần đây tôi trở nên rảnh hơn.' (Gợi ý: 요즘, 한가하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
아/어지다 khác 아/어하다 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Sau khi đi du học, tiếng Hàn của tôi trở nên giỏi hơn.' (Gợi ý: 유학을 가다, 한국어, 잘하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '졸업하고 나서 더 바빠졌어요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia 아/어지다: 어둡다 (tối – bất quy tắc ㅂ)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu dùng 아/어지다 mô tả sự thay đổi về cân nặng (Gợi ý: 살이 찌다/빠지다).
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '연애하고 나서 더 행복해졌어요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Kỹ năng nấu ăn của tôi đã trở nên tốt hơn.' (Gợi ý: 요리 실력, 좋아지다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN