—대요 / —ㄴ/는대요
Vĩ tố cuối câu truyền đạt gián tiếp rút gọn (dạng nói lại thông tin nghe được). Nghĩa 'nghe nói là..., (ai đó) bảo là...'.
—대요 / —ㄴ/는대요
Vĩ tố cuối câu truyền đạt gián tiếp rút gọn (dạng nói lại thông tin nghe được). Nghĩa 'nghe nói là..., (ai đó) bảo là...'.
Sử dụng chung
Là dạng rút gọn của -다고 해요/-라고 해요. Cách chia: Động từ hiện tại: -는대요. Tính từ/động từ quá khứ: -았/었대요. Tính từ hiện tại: -(으)ㄴ대요. Tương lai: -(으)ㄹ 거래요.
Ví dụ
그 사람이 요즘 많이 바쁘대요.
• Nghe nói dạo này người đó rất bận.
친구가 취직했대요.
• Nghe nói bạn đã tìm được việc làm rồi.
내일 비가 온대요.
• Nghe nói ngày mai trời mưa.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chuyển sang dạng 대요: '친구가 입학했어요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chuyển sang dạng 대요: '오늘 날씨가 좋아요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
대요 là dạng rút gọn của gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nghe nói anh ấy sắp tốt nghiệp.' (Gợi ý: 곧 졸업하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '그 친구가 요즘 연애한대요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chuyển sang dạng 대요: '선생님이 내일 오세요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nghe nói cửa hàng đó đắt lắm.' (Gợi ý: 그 가게, 비싸다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '오빠가 유학을 간대요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chuyển sang dạng 대요: '그 영화가 재미있어요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nghe nói buổi tiệc rất vui.' (Gợi ý: 파티, 즐겁다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN