—(으)ㄴ 지 얼마나 되었다
Cấu trúc hỏi hoặc nói về khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một hành động xảy ra, nghĩa 'đã... được bao lâu rồi'.
—(으)ㄴ 지 얼마나 되었다
Cấu trúc hỏi hoặc nói về khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một hành động xảy ra, nghĩa 'đã... được bao lâu rồi'.
Sử dụng chung
Cấu trúc: [동사/형용사] + -(으)ㄴ 지 + [thời gian] + 되었어요/됐어요. Câu hỏi: -(으)ㄴ 지 얼마나 됐어요? Lưu ý: phần trước 지 chia -(으)ㄴ (như định ngữ quá khứ).
Ví dụ
한국어를 배운 지 얼마나 됐어요?
• Học tiếng Hàn được bao lâu rồi?
기타를 배운 지 6개월 됐어요.
• Học guitar được 6 tháng rồi.
사진을 찍은 지 3년 됐어요.
• Chụp ảnh được 3 năm rồi.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Hỏi: 'Câu cá được bao lâu rồi?' (Gợi ý: 낚시를 하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Trả lời: Học tiếng Hàn được 2 năm rồi. (Gợi ý: 배우다, 2년)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '운동을 시작한 지 한 달 됐어요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Cấu trúc -(으)ㄴ 지 얼마나 되었다 khác -은/는 지 얼마가 되다 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Hỏi: 'Bạn vẽ tranh được bao lâu rồi?' (Gợi ý: 그림을 그리다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Trả lời: Sưu tập tem được 10 năm rồi. (Gợi ý: 우표를 수집하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chơi đàn piano được bao lâu rồi?'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '이 취미를 가진 지 오래됐어요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Trả lời: Học vẽ được 6 tháng rồi.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chơi game được bao lâu rồi?' (Gợi ý: 게임을 하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN