Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 2
Bài18
3 MẪU NGỮ PHÁP
Bài 18 - 취미
—(으)ㄴ 지 얼마나 되었다 · Bất quy tắc 르 · —(으)ㄹ 줄 알다/모르다
Chi tiết cấu trúc
CẤU TRÚC #1
—(으)ㄴ 지 얼마나 되었다
Cấu trúc hỏi hoặc nói về khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một hành động xảy ra, nghĩa 'đã... được bao lâu rồi'.
Ví dụ minh họa
한국어를 배운 지 얼마나 됐어요?
→ Học tiếng Hàn được bao lâu rồi?
CẤU TRÚC #2
Bất quy tắc 르
Động từ/tính từ có gốc kết thúc bằng 르: khi chia với -아/어요, 르 bị bỏ và phụ âm ㄹ được thêm vào âm tiết trước, rồi thêm -아/-어.
Ví dụ minh họa
저는 잘 몰라요.
→ Tôi không biết lắm.
CẤU TRÚC #3
—(으)ㄹ 줄 알다/모르다
Cấu trúc biểu đạt khả năng học được/kỹ năng có được 'biết cách làm / không biết cách làm'. Khác với (으)ㄹ 수 있다 (có khả năng).
Ví dụ minh họa
기타를 칠 줄 알아요?
→ Bạn có biết chơi đàn guitar không?