Bất quy tắc 르
Động từ/tính từ có gốc kết thúc bằng 르: khi chia với -아/어요, 르 bị bỏ và phụ âm ㄹ được thêm vào âm tiết trước, rồi thêm -아/-어.
Bất quy tắc 르
Động từ/tính từ có gốc kết thúc bằng 르: khi chia với -아/어요, 르 bị bỏ và phụ âm ㄹ được thêm vào âm tiết trước, rồi thêm -아/-어.
Sử dụng chung
르 → bỏ 으, thêm ㄹ vào âm tiết trước + 아/어. Ví dụ: 모르다 → 몰라요; 다르다 → 달라요; 부르다 → 불러요. Lưu ý nguyên âm quyết định 아/어: 빠르다 → 빨라요 (ㅏ → 아).
Ví dụ
저는 잘 몰라요.
• Tôi không biết lắm.
사람마다 취미가 달라요.
• Mỗi người sở thích khác nhau.
노래를 불러요.
• Hát bài hát.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chia -아/어요: 모르다 (không biết)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -아/어요: 다르다 (khác)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -아/어요: 빠르다 (nhanh)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Quy tắc 르 bất quy tắc hoạt động thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -아/어요: 부르다 (gọi/hát)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '취미가 사람마다 달라요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -았/었어요: 모르다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -아/어요: 고르다 (chọn)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '취미를 잘 모르겠어요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tốc độ mỗi người mỗi khác.' (Gợi ý: 속도, 다르다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN