KoreanBeeHub
Bài 18 - 취미 - Mẫu 2

Bất quy tắc 르

Động từ/tính từ có gốc kết thúc bằng 르: khi chia với -아/어요, 르 bị bỏ và phụ âm ㄹ được thêm vào âm tiết trước, rồi thêm -아/-어.

Cấu trúc

Bất quy tắc 르

Định nghĩa

Động từ/tính từ có gốc kết thúc bằng 르: khi chia với -아/어요, 르 bị bỏ và phụ âm ㄹ được thêm vào âm tiết trước, rồi thêm -아/-어.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

르 → bỏ 으, thêm ㄹ vào âm tiết trước + 아/어. Ví dụ: 모르다 → 몰라요; 다르다 → 달라요; 부르다 → 불러요. Lưu ý nguyên âm quyết định 아/어: 빠르다 → 빨라요 (ㅏ → 아).

Ví dụ

1

저는 잘 몰라요.

Tôi không biết lắm.

2

사람마다 취미가 달라요.

Mỗi người sở thích khác nhau.

3

노래를 불러요.

Hát bài hát.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chia -아/어요: 모르다 (không biết)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Chia -아/어요: 다르다 (khác)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Chia -아/어요: 빠르다 (nhanh)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Quy tắc 르 bất quy tắc hoạt động thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Chia -아/어요: 부르다 (gọi/hát)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '취미가 사람마다 달라요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Chia -았/었어요: 모르다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Chia -아/어요: 고르다 (chọn)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Câu '취미를 잘 모르겠어요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tốc độ mỗi người mỗi khác.' (Gợi ý: 속도, 다르다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN