KoreanBeeHub
Bài 18 - 취미 - Mẫu 3

—(으)ㄹ 줄 알다/모르다

Cấu trúc biểu đạt khả năng học được/kỹ năng có được 'biết cách làm / không biết cách làm'. Khác với (으)ㄹ 수 있다 (có khả năng).

Cấu trúc

—(으)ㄹ 줄 알다/모르다

Định nghĩa

Cấu trúc biểu đạt khả năng học được/kỹ năng có được 'biết cách làm / không biết cách làm'. Khác với (으)ㄹ 수 있다 (có khả năng).

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

-ㄹ 줄 알다 = biết cách thực hiện kỹ năng (qua học tập). -ㄹ 수 있다 = có khả năng/điều kiện thực hiện. Ví dụ: 운전할 줄 알아요 (biết lái xe) ≠ 지금 운전할 수 있어요 (bây giờ có thể lái xe được).

Ví dụ

1

기타를 칠 줄 알아요?

Bạn có biết chơi đàn guitar không?

2

저는 수영할 줄 몰라요.

Tôi không biết bơi.

3

한국어로 노래할 줄 알아요.

Tôi biết hát bằng tiếng Hàn.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Bạn có biết chơi piano không?' (Gợi ý: 피아노를 치다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

(으)ㄹ 줄 알다 khác (으)ㄹ 수 있다 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không biết chụp ảnh.' (Gợi ý: 사진을 찍다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '바둑을 둘 줄 아세요?'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Hỏi ai đó có biết nấu ăn Hàn Quốc không. (Gợi ý: 한국 요리를 하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Câu '낚시를 할 줄 몰라서 배우고 싶어요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy biết vẽ tranh.' (Gợi ý: 그분, 그림을 그리다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi biết nói tiếng Hàn một chút.' (Gợi ý: 조금, 한국어를 하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Đặt câu phủ định với (으)ㄹ 줄 모르다: '스키를 타다' (trượt tuyết)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '피아노를 칠 줄 아는 사람이 부러워요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN