—(으)ㄹ 줄 알다/모르다
Cấu trúc biểu đạt khả năng học được/kỹ năng có được 'biết cách làm / không biết cách làm'. Khác với (으)ㄹ 수 있다 (có khả năng).
—(으)ㄹ 줄 알다/모르다
Cấu trúc biểu đạt khả năng học được/kỹ năng có được 'biết cách làm / không biết cách làm'. Khác với (으)ㄹ 수 있다 (có khả năng).
Sử dụng chung
-ㄹ 줄 알다 = biết cách thực hiện kỹ năng (qua học tập). -ㄹ 수 있다 = có khả năng/điều kiện thực hiện. Ví dụ: 운전할 줄 알아요 (biết lái xe) ≠ 지금 운전할 수 있어요 (bây giờ có thể lái xe được).
Ví dụ
기타를 칠 줄 알아요?
• Bạn có biết chơi đàn guitar không?
저는 수영할 줄 몰라요.
• Tôi không biết bơi.
한국어로 노래할 줄 알아요.
• Tôi biết hát bằng tiếng Hàn.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bạn có biết chơi piano không?' (Gợi ý: 피아노를 치다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
(으)ㄹ 줄 알다 khác (으)ㄹ 수 있다 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không biết chụp ảnh.' (Gợi ý: 사진을 찍다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '바둑을 둘 줄 아세요?'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Hỏi ai đó có biết nấu ăn Hàn Quốc không. (Gợi ý: 한국 요리를 하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '낚시를 할 줄 몰라서 배우고 싶어요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy biết vẽ tranh.' (Gợi ý: 그분, 그림을 그리다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi biết nói tiếng Hàn một chút.' (Gợi ý: 조금, 한국어를 하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu phủ định với (으)ㄹ 줄 모르다: '스키를 타다' (trượt tuyết)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '피아노를 칠 줄 아는 사람이 부러워요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN