—(으)ㄴ (Vĩ tố định ngữ tính từ)
Vĩ tố định ngữ của tính từ (hiện tại), bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. Tương đương với tính từ đứng trước danh từ trong tiếng Việt.
—(으)ㄴ (Vĩ tố định ngữ tính từ)
Vĩ tố định ngữ của tính từ (hiện tại), bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. Tương đương với tính từ đứng trước danh từ trong tiếng Việt.
Sử dụng chung
-ㄴ sau gốc nguyên âm hoặc ㄹ (ㄹ bị bỏ), -은 sau gốc phụ âm. Tính từ: 크다 → 큰, 작다 → 작은, 예쁘다 → 예쁜. Với động từ ở quá khứ: -(으)ㄴ. Lưu ý: tính từ dùng -(으)ㄴ, động từ hiện tại dùng -는.
Ví dụ
친절한 사람이에요.
• Là người thân thiện.
키가 큰 여자를 알아요?
• Bạn biết người phụ nữ cao không?
똑똑한 학생이에요.
• Là học sinh thông minh.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Dùng (으)ㄴ làm định ngữ: 활발하다 + 사람
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng (으)ㄴ: 잘생기다 + 남자
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
(으)ㄴ (tính từ) khác -는 (động từ) thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Người cao và gầy.' (Gợi ý: 키가 크다, 마르다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng (으)ㄴ: 성격이 급하다 + 사람
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '유머 감각이 있는 사람을 좋아해요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng (으)ㄴ: 얌전하다 + 성격
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đây là người bạn thông minh và thân thiện của tôi.' (Gợi ý: 제 친구, 똑똑하다, 친절하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng (으)ㄴ: 뚱뚱하다 + 강아지
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi muốn gặp người hoạt bát và vui vẻ.' (Gợi ý: 활발하다, 즐겁다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN